Penybont
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Connah's Quay Nomads F.C.

Penybont vs Connah's Quay Nomads F.C.

Tỷ số chung cuộc: Penybont 1-1 Connah's Quay Nomads F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 2, hòa 3, Connah's Quay Nomads F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
SDM Glass Stadium, Bridgend, Bridgend County Borough
Trọng tài
A. Jones
Phong độ
DWWWW Penybont
WDLWW Connah's Quay Nomads F.C.
  1. 43' M. Wilde
  2. HT0-0
  3. 48' K. Owens M. Hayes
  4. 56' A. Evans
  5. 56' J. Kenny
  6. 63' L. Clutton N. Wood
  7. 65' 0-1 B. Nash
  8. 68' K. Whitmore S. MacDonald
  9. 70' R. Stratulis J. Williams
  10. 73' R. Stratulis
  11. 77' K. Owen
  12. 77' Yellow Card
  13. 81' K. Owen11m 1-1
  14. 84' J. Malkin J. Kenny
  15. 89' Yellow Card
  16. 90' C. Morris
  17. 90'+18 L. Hogan K. Owens
  18. FT1-1

Đội hình

Penybont HLV: R. Griffiths
  1. K. Absalom
  2. M. Little
  3. J. Yorwerth
  4. K. Owen
  5. D. Jefferies
  6. M. Davies
  7. S. MacDonald ▼ 68'
  8. A. Evans
  9. L. Harling
  10. S. Snaith
  11. N. Wood ▼ 63'

Dự bị 6

  1. L. Clutton ▲ 63'
  2. K. Whitmore ▲ 68'
  3. A. Pennock
  4. B. Borge
  5. J. Carson
  6. R. Reynolds
Connah's Quay Nomads F.C. HLV: N. Gibson
  1. A. Firth
  2. G. Horan
  3. J. Disney
  4. B. Nash
  5. R. Harrington
  6. C. Morris
  7. Paulo Mendes
  8. J. Williams ▼ 70'
  9. M. Wilde
  10. M. Hayes ▼ 48'
  11. J. Kenny ▼ 84'

Dự bị 7

  1. K. Owens ▲ 48'
  2. R. Stratulis ▲ 70'
  3. J. Malkin ▲ 84'
  4. L. Hogan ▲ 90'
  5. D. Roberts
  6. J. Rushton
  7. L. Bennett

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
74Ghi được72
38Thủng lưới32
1.9Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu