Penybont vs Connah's Quay Nomads F.C.
Tỷ số chung cuộc: Penybont 0-1 Connah's Quay Nomads F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 2, hòa 3, Connah's Quay Nomads F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Phong độ
- DWWWW Penybont
- WDLWW Connah's Quay Nomads F.C.
- 26' G. Kircough
- 29' B. Nash
- 29' B. Borge
- HT0-0
- 54' N. Edwards
- 55' R. Hughes
- 69' ▲ M. Woodcock ▼ Z. Ismail
- 77' ▲ C. Venables ▼ N. Daley
- 79' ▲ A. Cvetkovic ▼ A. Baker
- 80' 0-1 R. Hughes
- 81' D. Poole
- 83' ▲ J. Clay ▼ B. Borge
- 83' ▲ D. Roberts ▼
- 84' C. Green
- 85' J. Clay
- 87' ▲ J. Oswell ▼ H. Franklin
- 90' J. Crole
- 90'+3 N. Daley
- 90'+5 A. Sharif
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Matthews
- 3K. Owen
- 4G. Kircough
- 5J. Woodiwiss
- 6M. Davies
- 7N. Wood
- 10J. Crole
- 11N. Daley ▼ 77'
- 16B. Borge ▼ 83'
- 21A. Baker ▼ 79'
- 29C. Green
Dự bị 6
- 1L. Armstrong
- 9C. Venables ▲ 77'
- 14I. Phillips
- 15J. Clay ▲ 83'
- 18J. Jones
- 33A. Cvetkovic ▲ 79'
- 1K. Margetson
- 22D. Poole
- 5B. Nash
- 20D. Cowan
- 3C. Marriott
- 23A. Sharif
- 14N. Edwards
- 17R. Hughes
- 10Z. Ismail ▼ 69'
- 12H. Franklin ▼ 87'
- 7J. Kenny
Dự bị 7
- 35R. Berry
- 4D. Roberts ▲ 83'
- 9J. Oswell ▲ 87'
- 18M. Woodcock ▲ 69'
- 21M. Fregapane
- 26J. Cook
- 30J. Tang
Thống kê
06
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 19 | +40 | 53 | |
| 2 | 22 | 48 - 25 | +23 | 47 | |
| 4 | 32 | 56 - 47 | +9 | 45 | |
| 5 | 22 | 33 - 25 | +8 | 30 | |
| 6 | 22 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 6 | 32 | 39 - 49 | -10 | 41 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 40 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 39 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 34 - 48 | -14 | 21 | |
| 12 | 22 | 12 - 59 | -47 | 8 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
38Trận đấu36
45Ghi được68
55Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai38