Connah's Quay Nomads F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Penybont

Connah's Quay Nomads F.C. vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Connah's Quay Nomads F.C. 0-0 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Connah's Quay Nomads F.C. thắng 5, hòa 3, Penybont thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Deeside College Stadium, Cei Conna / Connah's Quay, Flintshire
Trọng tài
M. Petch
Phong độ
WWDLW Connah's Quay Nomads F.C.
DWWWW Penybont
  1. 22' L. Harling
  2. 28' M. Little
  3. HT0-0
  4. 54' J. Malkin
  5. 70' C. Bratley R. Harrington
  6. 70' D. Holmes Paulo Mendes
  7. 78' L. Clutton N. Wood
  8. 79' J. Kenny
  9. 83' L. Hogan J. Kenny
  10. 83' R. Reynolds M. Davies
  11. FT0-0

Đội hình

Connah's Quay Nomads F.C. HLV: N. Gibson
  1. A. Firth
  2. G. Horan
  3. J. Disney
  4. B. Nash
  5. R. Harrington ▼ 70'
  6. C. Morris
  7. Paulo Mendes ▼ 70'
  8. J. Williams
  9. A. Williams
  10. J. Kenny ▼ 83'
  11. J. Malkin

Dự bị 7

  1. C. Bratley ▲ 70'
  2. D. Holmes ▲ 70'
  3. L. Hogan ▲ 83'
  4. A. Edwards
  5. D. Roberts
  6. J. Haley
  7. J. Rushton
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Pennock
  2. M. Little
  3. K. Owen
  4. M. Davies ▼ 83'
  5. B. Borge
  6. S. MacDonald
  7. A. Evans
  8. L. Harling
  9. K. Whitmore
  10. K. Reffell
  11. N. Wood ▼ 78'

Dự bị 5

  1. L. Clutton ▲ 78'
  2. R. Reynolds ▲ 83'
  3. J. Carson
  4. J. Shaw
  5. K. Absalom

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu39
72Ghi được74
32Thủng lưới38
1.64Bàn thắng mỗi trận1.9
25Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu