Flint Town United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bala Town F.C.

Flint Town United vs Bala Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 1-1 Bala Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 1, hòa 5, Bala Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 28
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WWLWL Bala Town F.C.
  1. 23' J. Thorn 1-0
  2. 28' L. Mendes O. Ibrahim
  3. HT1-0
  4. 51' 1-1 C. Ferguson
  5. 74' O. Abadaki E. Reeves
  6. 74' T. Kelly J. Tarasenko
  7. 74' C. Fisher L. Hall
  8. 81' B. Wynne J. Canavan
  9. 84' C. Evans D. McGiveron
  10. 90'+1 B. Wynne
  11. 90'+5 L. Mendes
  12. FT1-1

Đội hình

Flint Town United HLV: Lee Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 2B. Woollam
  3. 3M. Burke
  4. 4S. Sanogo Fofana
  5. 6J. Thorn
  6. 7J. Phillips
  7. 8B. Hughes
  8. 9E. Reeves ▼ 74'
  9. 19L. Jonas
  10. 21J. Canavan ▼ 81'
  11. 34D. Stephenson

Dự bị 7

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 10B. Wynne ▲ 81'
  3. 11J. Jones
  4. 14O. Abadaki ▲ 74'
  5. 15M. Purvis
  6. 17A. Mudimu
  7. 26C. Ferguson
Bala Town F.C. HLV: Matt Digwood
  1. 1J. Torrance
  2. 3L. Hall ▼ 74'
  3. 5W. Bell
  4. 6D. McGiveron ▼ 84'
  5. 9J. Tarasenko ▼ 74'
  6. 11L. Higgins
  7. 17O. Ibrahim ▼ 28'
  8. 22C. Ferguson
  9. 23R. White
  10. 27S. Billington
  11. 44H. Dean

Dự bị 6

  1. 7L. Mendes ▲ 28'
  2. 10J. Owen
  3. 15C. Evans ▲ 84'
  4. 16T. Kelly ▲ 74'
  5. 21C. Fisher ▲ 74'
  6. 70B. McKeown

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu33
54Ghi được35
65Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu