Flint Town United
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Bala Town F.C.

Flint Town United vs Bala Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 0-4 Bala Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 1, hòa 5, Bala Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WWLWL Bala Town F.C.
  1. 1' 0-1 L. Mendes
  2. 16' S. Billington
  3. 20' I. Lee A. Mudimu
  4. 39' 0-2 C. Ferguson
  5. 43' O. Abadaki M. Burke
  6. 44' 0-3 C. Ferguson
  7. HT0-3
  8. 52' C. Ferguson
  9. 60' 0-4 H. Mehasseb
  10. 68' D. McGiveron S. Billington
  11. 80' L. Higgins C. Ferguson
  12. 88' L. Mendes
  13. 90'+4 J. Canavan
  14. 90'+1 J. Tarasenko O. Ibrahim
  15. 90' C. Fisher H. Mehasseb
  16. FT0-4

Đội hình

Flint Town United HLV: Lee Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 2B. Woollam
  3. 7J. Phillips
  4. 5H. Owen
  5. 6J. Thorn
  6. 11J. Jones
  7. 21J. Canavan
  8. 17A. Mudimu ▼ 20'
  9. 3M. Burke ▼ 43'
  10. 10B. Wynne
  11. 9E. Reeves

Dự bị 7

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 4S. Sanogo Fofana
  3. 14O. Abadaki ▲ 43'
  4. 18I. Lee ▲ 20'
  5. 26C. Ferguson
  6. 41L. Morrison
  7. 15M. Purvis
Bala Town F.C. HLV: Matt Digwood
  1. 1J. Torrance
  2. 3L. Hall
  3. 4N. Digbeu
  4. 44H. Dean
  5. 5W. Bell
  6. 23R. White
  7. 7L. Mendes
  8. 17O. Ibrahim ▼ 90'
  9. 99H. Mehasseb ▼ 90'
  10. 22C. Ferguson ▼ 80'
  11. 27S. Billington ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 6D. McGiveron ▲ 68'
  2. 9J. Tarasenko ▲ 90'
  3. 11L. Higgins ▲ 80'
  4. 20A. Tierney
  5. 21C. Fisher ▲ 90'
  6. 29E. Smith
  7. 77L. Beck

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu33
54Ghi được35
65Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu