Bala Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Bala Town F.C. vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 1-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 4, hòa 5, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
Sân vận động
Maes Tegid, Bala, Gwynedd
Trọng tài
A. Jones
Phong độ
WWLWL Bala Town F.C.
LDLLD Flint Town United
  1. 28' O. Simmonds
  2. 28' N. Peate
  3. 35' J. Carroll J. Owen
  4. HT0-0
  5. 48' B. Hughes O. Simmonds
  6. 51' J. Carroll
  7. 62' B. Hughes
  8. 63' J. Davies P. Rutherford
  9. 63' O. Shannon A. Roscrow
  10. 67' L. Wall O. Southern
  11. 81' A. Stephens
  12. 82' G. Newell 1-0
  13. 90'+1 E. Jones Lassana Mendes
  14. FT1-0

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. A. Ramsay
  2. R. White
  3. N. Peate
  4. N. Arsan
  5. O. Southern ▼ 67'
  6. D. Edwards
  7. K. Smith
  8. Lassana Mendes ▼ 90'
  9. P. Rutherford ▼ 63'
  10. A. Roscrow ▼ 63'
  11. G. Newell

Dự bị 7

  1. J. Davies ▲ 63'
  2. O. Shannon ▲ 63'
  3. L. Wall ▲ 67'
  4. E. Jones ▲ 90'
  5. H. Lloyd
  6. M. Ashworth
  7. S. El Amri
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. H. Allen
  2. A. Stephens
  3. B. Diau
  4. H. Owen
  5. O. Ibrahim
  6. D. Harrison
  7. J. Owen ▼ 35'
  8. L. Cole
  9. J. Akpa Akpro
  10. M. Cadwallader
  11. O. Simmonds ▼ 48'

Dự bị 6

  1. J. Carroll ▲ 35'
  2. B. Hughes ▲ 48'
  3. A. Johnson
  4. É. Akobeto
  5. L. Ellis
  6. M. Roberts

Thống kê

10
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu37
89Ghi được46
61Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu