Bala Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Flint Town United

Bala Town F.C. vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 1-1 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 4, hòa 5, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Phong độ
WWLWL Bala Town F.C.
LDLLD Flint Town United
  1. 15' L. Higgins
  2. 20' H. Mehasseb 1-0
  3. 30' 1-1 B. Wynne
  4. HT1-1
  5. 57' I. Lee
  6. 66' J. Jones J. Phillips
  7. 66' C. Ferguson D. Stephenson
  8. 69' L. Lumeka L. Higgins
  9. 77' D. McGiveron O. Ibrahim
  10. 84' J. Owen J. Tarasenko
  11. 86' G. Maire J. Canavan
  12. FT1-1

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. 1J. Torrance
  2. 3L. Hall
  3. 4N. Digbeu
  4. 5W. Bell
  5. 8N. Burke
  6. 9J. Tarasenko ▼ 84'
  7. 11L. Higgins ▼ 69'
  8. 17O. Ibrahim ▼ 77'
  9. 23R. White
  10. 44H. Dean
  11. 99H. Mehasseb

Dự bị 7

  1. 88A. Mihai
  2. 6D. McGiveron ▲ 77'
  3. 7L. Lumeka ▲ 69'
  4. 10J. Owen ▲ 84'
  5. 16J. Walls
  6. 19E. Smith
  7. 22R. Nicholas
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 2B. Woollam
  3. 5H. Owen
  4. 6J. Thorn
  5. 7J. Phillips ▼ 66'
  6. 8B. Hughes
  7. 9E. Reeves
  8. 10B. Wynne
  9. 18I. Lee
  10. 21J. Canavan ▼ 86'
  11. 34D. Stephenson ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 4S. Sanogo Fofana
  3. 11J. Jones ▲ 66'
  4. 14G. Maire ▲ 86'
  5. 16C. Ferguson ▲ 66'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

33Trận đấu36
35Ghi được54
45Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu