Flint Town United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bala Town F.C.

Flint Town United vs Bala Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 2-2 Bala Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 1, hòa 5, Bala Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WWLWL Bala Town F.C.
  1. 24' B. Beaumont
  2. 35' Sidi Fofana 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' 1-1 Hussein Mehasseb11m
  5. 51' 1-2 O. Abadaki
  6. 58' J. Malkin
  7. 75' L. Mariette B. Wynne
  8. 76' H. Brindley-Peagram B. Beaumont-Broadhead
  9. 81' K. Harrison
  10. 82' Lassana Mendes Hussein Mehasseb
  11. 89' E. Clarke O. Abadaki
  12. 90'+3 E. Clarke
  13. 90'+3 H. Owen
  14. 90'+5 B. Hughes 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. B. Beaumont-Broadhead ▼ 76'
  5. H. Owen
  6. Lee Isaac
  7. B. Hughes
  8. B. Wynne ▼ 75'
  9. Sidi Fofana
  10. J. Jones
  11. M. Yonsian

Dự bị 7

  1. L. Mariette ▲ 75'
  2. H. Brindley-Peagram ▲ 76'
  3. G. Maire
  4. H. Cartwright
  5. L. Murphy
  6. M. Burke
  7. T. Mfuni
Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. J. Torrance
  2. R. White
  3. N. Peate
  4. K. Harrison
  5. K. Lloyd
  6. U. Kargbo
  7. A. Edwards
  8. N. Burke
  9. O. Abadaki ▼ 89'
  10. J. Malkin
  11. Hussein Mehasseb ▼ 82'

Dự bị 7

  1. Lassana Mendes ▲ 82'
  2. E. Clarke ▲ 89'
  3. D. Malone
  4. L. Beck
  5. R. Jones
  6. Samba Badjana
  7. T. Hughes

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

35Trận đấu42
56Ghi được50
70Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu