Flint Town United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff MET

Flint Town United vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 1-1 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 1, hòa 5, Cardiff MET thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 26
Phong độ
LDLLD Flint Town United
LWWDD Cardiff MET
  1. 31' L. Rees
  2. 45' M. Chubb
  3. HT0-0
  4. 46' J. Jones D. Stephenson
  5. 64' D. Kabongo L. Walsh
  6. 69' S. Sanogo Fofana
  7. 70' 0-1 M. Chubb
  8. 71' L. Mwandwe
  9. 79' A. Mudimu S. Sanogo Fofana
  10. 79' L. Jonas M. Burke
  11. 79' B. Soady L. Rees
  12. 90'+1 J. Thorn
  13. 90'+7 S. Sanogo Fofana
  14. 90' T. Raison E. Evans
  15. 90' J. Canavan 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Flint Town United HLV: Lee Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 2B. Woollam
  3. 3M. Burke ▼ 79'
  4. 4S. Sanogo Fofana ▼ 79'
  5. 5H. Owen
  6. 6J. Thorn
  7. 7J. Phillips
  8. 8B. Hughes
  9. 14O. Abadaki
  10. 21J. Canavan
  11. 34D. Stephenson ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 11J. Jones ▲ 46'
  3. 15M. Purvis
  4. 16E. Smith
  5. 17A. Mudimu ▲ 79'
  6. 26C. Ferguson
  7. 19L. Jonas ▲ 79'
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 40E. Griffiths
  2. 2M. Chubb
  3. 4L. Walsh ▼ 64'
  4. 6R. Reynolds
  5. 7E. Evans ▼ 90'
  6. 9L. Rees ▼ 79'
  7. 10S. Jones
  8. 15J. Clarke
  9. 16C. Craven
  10. 17J. Payne
  11. 19L. Mwandwe

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 8D. Kabongo ▲ 64'
  3. 20H. John
  4. 21B. Soady ▲ 79'
  5. 29H. Matthews
  6. 33T. Raison ▲ 90'
  7. 35B. Popham

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu34
54Ghi được44
65Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu