Flint Town United
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Cardiff MET

Flint Town United vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 2-2 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 1, hòa 5, Cardiff MET thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Trọng tài
I. Griffith
Phong độ
LDLLD Flint Town United
LWWDD Cardiff MET
  1. 2' D. Roberts
  2. 3' 0-1 M. Chubb
  3. 9' C. Harwood 1-1
  4. 43' J. Kenny 2-1
  5. HT2-1
  6. 53' O. Nugent D. Roberts
  7. 54' C. Harwood
  8. 62' R. Lewis-Hillier H. Owen
  9. 69' C. Craven A. Roscrow
  10. 76' 2-2 S. Jones
  11. 84' L. Warman S. Jones
  12. 88' J. Higgins C. Harwood
  13. 90'+1 A. Lang
  14. FT2-2

Đội hình

Flint Town United HLV: N. Gibson
  1. R. Woods
  2. K. Edwards
  3. S. Hart
  4. B. Nash
  5. D. Roberts ▼ 53'
  6. B. Maher
  7. A. Jones
  8. C. Harwood ▼ 88'
  9. M. Cadwallader
  10. J. Kenny
  11. C. Bratley

Dự bị 7

  1. O. Nugent ▲ 53'
  2. J. Higgins ▲ 88'
  3. J. Davis
  4. J. Rushton
  5. L. Ellis
  6. R. Weaver
  7. S. Duffy
Cardiff MET HLV: C. Edwards
  1. A. Lang
  2. K. McCarthy
  3. E. Lewis
  4. M. Chubb
  5. C. Baker
  6. T. Price
  7. J. Evans
  8. S. Jones ▼ 84'
  9. A. Roscrow ▼ 69'
  10. H. Owen ▼ 62'
  11. L. Rees

Dự bị 6

  1. R. Lewis-Hillier ▲ 62'
  2. C. Craven ▲ 69'
  3. L. Warman ▲ 84'
  4. E. Evans
  5. M. Manson
  6. C. Davies

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
65Ghi được55
61Thủng lưới44
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu