Cardiff MET
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Cardiff MET vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 1-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 4, hòa 5, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Trọng tài
N. Pratt
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
DLLDL Flint Town United
  1. 19' O. Ibrahim
  2. 30' A. Stephens
  3. HT0-0
  4. 46' A. Jones K. McCarthy
  5. 46' B. Hughes J. Major
  6. 46' T. Garnett O. Ibrahim
  7. 58' L. Rees 1-0
  8. 64' J. Davies M. Chubb
  9. 82' C. Davies L. Rees
  10. FT1-0

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. K. McCarthy ▼ 46'
  3. E. Lewis
  4. M. Chubb ▼ 64'
  5. C. Baker
  6. T. Price
  7. C. Craven
  8. S. Jones
  9. E. Evans
  10. H. Owen
  11. L. Rees ▼ 82'

Dự bị 7

  1. A. Jones ▲ 46'
  2. J. Davies ▲ 64'
  3. C. Davies ▲ 82'
  4. C. Williams
  5. D. Kabongo
  6. E. Humphries
  7. M. Manson
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. D. Szczepaniak
  2. A. Stephens
  3. B. Diau
  4. J. Carroll
  5. O. Ibrahim ▼ 46'
  6. D. Harrison
  7. J. Owen
  8. J. Major ▼ 46'
  9. B. Beaumont-Broadhead
  10. H. Owen
  11. J. Akpa Akpro

Dự bị 7

  1. B. Hughes ▲ 46'
  2. T. Garnett ▲ 46'
  3. É. Akobeto
  4. H. Allen
  5. J. Hindle
  6. L. Cole
  7. L. Ellis

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu37
51Ghi được46
57Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu