Cardiff MET
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Cardiff MET vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 2-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 4, hòa 5, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
DLLDL Flint Town United
  1. HT0-0
  2. 46' B. Wynne Lee Isaac
  3. 64' J. Edwards
  4. 68' A. Roscrow E. Evans
  5. 69' B. Beaumont-Broadhead L. Mariette
  6. 76' C. Wright S. Jones
  7. 82' D. Kabongo C. Craven
  8. 83' R. Reynolds 1-0
  9. 84' G. Maire Sidi Fofana
  10. 88' M. Burkephản lưới 2-0
  11. 90'+1 B. Wynne
  12. 90'+2 T. Mfuni M. Burke
  13. FT2-0

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. R. Reynolds
  3. M. Chubb
  4. J. Clay
  5. J. Edwards
  6. C. Craven ▼ 82'
  7. J. Veale
  8. S. Jones ▼ 76'
  9. E. Evans ▼ 68'
  10. L. Rees
  11. T. Vincent

Dự bị 7

  1. A. Roscrow ▲ 68'
  2. C. Wright ▲ 76'
  3. D. Kabongo ▲ 82'
  4. C. Gibbings
  5. E. Cadwallader
  6. G. Morgan
  7. O. Saunders
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. H. Owen
  5. Lee Isaac ▼ 46'
  6. B. Hughes
  7. L. Mariette ▼ 69'
  8. Sidi Fofana ▼ 84'
  9. J. Jones
  10. M. Yonsian
  11. M. Burke ▼ 90'

Dự bị 6

  1. B. Wynne ▲ 46'
  2. B. Beaumont-Broadhead ▲ 69'
  3. G. Maire ▲ 84'
  4. T. Mfuni ▲ 90'
  5. H. Cartwright
  6. L. Murphy

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu35
62Ghi được56
57Thủng lưới70
1.55Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu