The New Saints F.C.
6 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Penybont

The New Saints F.C. vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 6-2 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 7, hòa 1, Penybont thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
WWDDW Penybont
  1. 7' A. Baker
  2. 14' J. Williams 1-0
  3. 29' G. Kircough
  4. 30' R. Brobbel11m 2-0
  5. 31' J. Williams 3-0
  6. 44' H. McGahey
  7. HT3-0
  8. 53' O. Warlow C. Venables
  9. 53' J. Jones K. Owen
  10. 54' D. Williams 4-0
  11. 61' J. Williams 5-0
  12. 65' 5-1 O. Warlow
  13. 69' J. Nadin I. Jefferies
  14. 72' C. Green
  15. 73' J. Williams
  16. 74' J. Crole
  17. 78' M. Little
  18. 79' J. Marshall D. Redmond
  19. 79' K. Charles J. Williams
  20. 79' A. Cieslewicz R. Brobbel
  21. 80' I. Phillips C. Green
  22. 85' J. Nadin 6-1
  23. 88' H. Godsmark-Ford D. Davies
  24. 88' J. Florence M. Little
  25. 90' 6-2 J. Crole
  26. FT6-2

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 6J. Bodenham
  3. 4D. Corness
  4. 22D. Davies ▼ 88'
  5. 8R. Brobbel ▼ 79'
  6. 10D. Redmond ▼ 79'
  7. 19B. Clark
  8. 14D. Williams
  9. 16H. McGahey
  10. 37I. Jefferies ▼ 69'
  11. 17J. Williams ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 3J. Marshall ▲ 79'
  3. 9K. Charles ▲ 79'
  4. 11A. Cieslewicz ▲ 79'
  5. 12H. Godsmark-Ford ▲ 88'
  6. 24J. Nadin ▲ 69'
  7. 36J. Morris
Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 5J. Woodiwiss
  3. 4G. Kircough
  4. 30M. Little ▼ 88'
  5. 21A. Baker
  6. 3K. Owen ▼ 53'
  7. 29C. Green ▼ 80'
  8. 6M. Davies
  9. 7N. Wood
  10. 9C. Venables ▼ 53'
  11. 10J. Crole

Dự bị 7

  1. 20A. Best
  2. 14I. Phillips ▲ 80'
  3. 17O. Warlow ▲ 53'
  4. 18J. Jones ▲ 53'
  5. 56J. Florence ▲ 88'
  6. 59J. Humphreys
  7. 72J. Villacorta

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu38
84Ghi được45
31Thủng lưới55
2.27Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu