The New Saints F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Penybont

The New Saints F.C. vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 4-0 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 7, hòa 1, Penybont thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Park Hall Stadium, Oswestry / Croesoswallt, Shropshire
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
WDDWW Penybont
  1. 11' D. Davies 1-0
  2. 21' O. Pritchard O. Warlow
  3. 34' H. McGahey
  4. 35' B. Borge
  5. HT1-0
  6. 53' A. Oteh 2-0
  7. 59' D. Williams
  8. 63' R. Brobbel 3-0
  9. 68' B. Clark J. Marshall
  10. 69' I. Phillips K. Reffell
  11. 76' Z. Clarke A. Oteh
  12. 79' J. Jones J. Crole
  13. 79' K. Watts K. Georgievsky
  14. 80' L. Ware K. Owen
  15. 81' L. Phillips R. Brobbel
  16. 81' R. Holden L. Smith
  17. 88' B. Clark 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. D. Davies
  3. H. McGahey
  4. J. Pask
  5. J. Marshall ▼ 68'
  6. D. Redmond
  7. R. Brobbel ▼ 81'
  8. L. Smith ▼ 81'
  9. D. Williams
  10. A. Oteh ▼ 76'
  11. A. Wilson

Dự bị 7

  1. B. Clark ▲ 68'
  2. Z. Clarke ▲ 76'
  3. L. Phillips ▲ 81'
  4. R. Holden ▲ 81'
  5. J. Bodenham
  6. J. Williams
  7. N. Doforo
Penybont
  1. M. Lewis
  2. K. Owen ▼ 80'
  3. B. Morgan
  4. B. Borge
  5. J. Woodiwiss
  6. O. Warlow ▼ 21'
  7. C. Green
  8. C. Venables
  9. K. Reffell ▼ 69'
  10. K. Georgievsky ▼ 79'
  11. J. Crole ▼ 79'

Dự bị 7

  1. O. Pritchard ▲ 21'
  2. I. Phillips ▲ 69'
  3. J. Jones ▲ 79'
  4. K. Watts ▲ 79'
  5. L. Ware ▲ 80'
  6. E. Bregua
  7. J. Price

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu38
159Ghi được69
65Thủng lưới43
2.61Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới15
43Trên 2.5 bàn22
73Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu