The New Saints F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Penybont

The New Saints F.C. vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 3-0 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 7, hòa 1, Penybont thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
Park Hall Stadium, Oswestry / Croesoswallt, Shropshire
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
WDDWW Penybont
  1. 1' J. Williams 1-0
  2. 23' A. Baker R. Astles
  3. 36' D. Redmond
  4. 42' J. Brown L. Harling
  5. 45'+1 J. Brown
  6. HT1-0
  7. 59' H. Jones E. Richards
  8. 60' A. Baker
  9. 61' K. Reffell
  10. 67' T. Jones R. Holden
  11. 70' M. Davies
  12. 81' J. Pask 2-0
  13. 84' I. Phillips D. Griffiths
  14. 87' D. McManus D. Redmond
  15. 88' D. McManus 3-0
  16. 90' D. Davies
  17. FT3-0

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. C. Marriott
  3. D. Davies
  4. R. Astles ▼ 23'
  5. J. Pask
  6. D. Redmond ▼ 87'
  7. R. Holden ▼ 67'
  8. L. Smith
  9. B. Clark
  10. J. Williams
  11. B. Young

Dự bị 7

  1. A. Baker ▲ 23'
  2. T. Jones ▲ 67'
  3. D. McManus ▲ 87'
  4. D. Williams
  5. J. Edwards
  6. J. Routledge
  7. L. Brennan
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Pennock
  2. K. Owen
  3. M. Davies
  4. R. Reynolds
  5. S. MacDonald
  6. A. Evans
  7. L. Harling ▼ 42'
  8. D. Griffiths ▼ 84'
  9. L. Ware
  10. E. Richards ▼ 59'
  11. K. Reffell

Dự bị 6

  1. J. Brown ▲ 42'
  2. H. Jones ▲ 59'
  3. I. Phillips ▲ 84'
  4. A. Harris
  5. E. Bregua
  6. R. Griffiths

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu41
188Ghi được61
48Thủng lưới49
3.3Bàn thắng mỗi trận1.49
25Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn20
105Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu