Penybont
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
The New Saints F.C.

Penybont vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Penybont 0-2 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 2, hòa 1, The New Saints F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
WWDDW Penybont
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 13' 0-1 D. Williams
  2. 31' R. Holden
  3. 44' R. Brobbel
  4. HT0-1
  5. 57' B. Clark
  6. 65' A. Cieslewicz B. Clark
  7. 72' 0-2 B. Wilson
  8. 78' J. Clay K. Owen
  9. 78' J. Jones A. Baker
  10. 82' K. Charles B. Wilson
  11. 85' A. Oteh R. Holden
  12. 86' I. Phillips C. Venables
  13. FT0-2

Đội hình

Penybont HLV: Rhys Thomas Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 2K. Ludvigsen
  3. 21A. Baker ▼ 78'
  4. 4G. Kircough
  5. 30M. Little
  6. 3K. Owen ▼ 78'
  7. 6M. Davies
  8. 29C. Green
  9. 9C. Venables ▼ 86'
  10. 33A. Cvetkovic
  11. 7N. Wood

Dự bị 7

  1. 24A. Matthews
  2. 8P. Coe
  3. 14I. Phillips ▲ 86'
  4. 15J. Clay ▲ 78'
  5. 16B. Borge
  6. 17O. Warlow
  7. 18J. Jones ▲ 78'
The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 6J. Bodenham
  3. 16H. McGahey
  4. 4D. Corness
  5. 10D. Redmond
  6. 14D. Williams
  7. 18R. Holden ▼ 85'
  8. 8R. Brobbel
  9. 19B. Clark ▼ 65'
  10. 17J. Williams
  11. 28B. Wilson ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 5R. Astles
  3. 9K. Charles ▲ 82'
  4. 11A. Cieslewicz ▲ 65'
  5. 15A. Oteh ▲ 85'
  6. 26L. Phillips
  7. 36J. Morris

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu37
45Ghi được84
55Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận2.27
13Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu