Airbus UK Broughton F.C.
0 : 8
FT · Hiệp một 0:6
·
The New Saints F.C.

Airbus UK Broughton F.C. vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 0-8 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 0, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
Trọng tài
A. Livesey
Phong độ
LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 3' 0-1 R. Brobbel
  2. 15' 0-2 R. Brobbel
  3. 18' 0-3 D. Davies
  4. 26' G. Peers
  5. 34' 0-4 R. Brobbel
  6. 40' 0-5 A. Baker
  7. 42' G. Peers
  8. 42' G. Peers
  9. 44' 0-6 B. Clark
  10. HT0-6
  11. 46' R. Astles B. Hudson
  12. 46' M. Burke K. Cooke
  13. 46' F. Savage J. Crowther
  14. 51' 0-7 D. Redmond
  15. 56' A. Davies
  16. 57' B. Knight A. Davies
  17. 59' A. Cieślewicz B. Clark
  18. 59' J. Canavan A. Wilson
  19. 59' J. Daniels D. Davies
  20. 66' 0-8 J. Canavan
  21. 67' G. Dafydd R. Brobbel
  22. 70' J. Palmer
  23. 76' E. Orton O. Payne
  24. 88' G. Edwards B. Nicholas
  25. FT0-8

Đội hình

Airbus UK Broughton F.C. HLV: J. Reed
  1. L. Dutton
  2. J. Phillips
  3. J. Palmer
  4. O. Payne ▼ 76'
  5. B. Nicholas ▼ 88'
  6. J. Crowther ▼ 46'
  7. G. Peers
  8. R. Mwakona
  9. T. McManus
  10. A. Davies ▼ 57'
  11. K. Cooke ▼ 46'

Dự bị 7

  1. F. Savage ▲ 46'
  2. M. Burke ▲ 46'
  3. B. Knight ▲ 57'
  4. E. Orton ▲ 76'
  5. G. Edwards ▲ 88'
  6. M. Busby
  7. S. Baker
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. B. Hudson ▼ 46'
  3. D. Davies ▼ 59'
  4. A. Baker
  5. B. Kirkman
  6. D. Redmond
  7. R. Brobbel ▼ 67'
  8. L. Smith
  9. D. Williams
  10. B. Clark ▼ 59'
  11. A. Wilson ▼ 59'

Dự bị 7

  1. R. Astles ▲ 46'
  2. A. Cieślewicz ▲ 59'
  3. J. Canavan ▲ 59'
  4. J. Daniels ▲ 59'
  5. G. Dafydd ▲ 67'
  6. J. Routledge
  7. L. Simpson

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu48
25Ghi được145
109Thủng lưới34
0.68Bàn thắng mỗi trận3.02
1Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu