The New Saints F.C. vs Airbus UK Broughton F.C.
Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 6-2 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 10, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Park Hall Stadium, Oswestry / Croesoswallt, Shropshire
- Trọng tài
- D. John
- Phong độ
- WWWWW The New Saints F.C.
- LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
- 13' D. Ebbe 1-0
- 18' G. Draper 2-0
- 24' ▲ R. Harrington ▼ K. Davies
- 33' S. Hart
- 33' G. Draper11m 3-0
- 43' G. Draper 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ K. Byrne ▼ D. Ebbe
- 46' ▲ J. Evans ▼ J. Palmer
- 59' ▲ J. Hooper ▼ B. McGilloway
- 60' G. Draper 5-0
- 66' ▲ D. Redmond ▼ G. Draper
- 66' ▲ G. Peers ▼ A. Darlington
- 74' 5-1 G. Peers
- 75' M. Sargent
- 78' C. Marriott 6-1
- 81' B. Whitehouse
- 83' 6-2 G. Peers
- 90' J. Evans
- FT6-2
Đội hình
- P. Harrison
- S. Spender
- C. Marriott
- B. Hudson
- K. Davies ▼ 24'
- J. Nembhard
- J. Routledge
- R. Brobbel
- B. Whitehouse
- G. Draper ▼ 66'
- D. Ebbe ▼ 46'
Dự bị 7
- R. Harrington ▲ 24'
- K. Byrne ▲ 46'
- D. Redmond ▲ 66'
- E. Short
- J. Bailey
- J. Mullan
- L. Dutton
- L. Hall
- S. Hart
- S. Tomassen
- C. Strong
- J. Phillips
- J. Palmer ▼ 46'
- R. Edwards
- B. McGilloway ▼ 59'
- G. Hughes
- A. Darlington ▼ 66'
- M. Sargent
Dự bị 7
- J. Evans ▲ 46'
- J. Hooper ▲ 59'
- G. Peers ▲ 66'
- H. Ellis
- K. Platt
- O. Lanceley
- O. Payne
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 39 - 17 | +22 | 46 | |
| 2 | 26 | 69 - 27 | +42 | 52 | |
| 3 | 22 | 46 - 18 | +28 | 41 | |
| 4 | 25 | 35 - 29 | +6 | 42 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 6 | 22 | 21 - 24 | -3 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 25 | +1 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 31 | |
| 9 | 22 | 28 - 46 | -18 | 23 | |
| 10 | 22 | 25 - 46 | -21 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 24 - 45 | -21 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu27
92Ghi được28
43Thủng lưới67
2.56Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai13