Airbus UK Broughton F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
The New Saints F.C.

Airbus UK Broughton F.C. vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 1-4 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 0, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 5
Phong độ
LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 20' T. Gray 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 C. Rawlinson
  4. 68' J. Mullan R. Parry
  5. 72' W. Fletcher G. Draper
  6. 76' A. Darlington R. Brobbel
  7. 78' 1-2 A. Darlington
  8. 84' 1-3 C. Seargeant
  9. 89' J. Maldon R. Edwards
  10. 89' R. Jones J. Murphy
  11. 90'+2 1-4 A. Darlington
  12. FT1-4

Đội hình

Airbus UK Broughton F.C. HLV: A. Thomas
  1. R. Nield
  2. P. Connolly
  3. M. McGinn
  4. J. Spittle
  5. K. Monteiro
  6. J. Hulley
  7. R. Edwards ▼ 89'
  8. J. Menagh
  9. J. Murphy ▼ 89'
  10. Z. Edwards
  11. T. Gray

Dự bị 5

  1. R. Jones ▲ 89'
  2. J. Maldon ▲ 89'
  3. C. Roberts-Nurse
  4. D. Doherty
  5. N. Bulmer
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. P. Harrison
  2. S. Spender
  3. C. Marriott
  4. S. Saunders
  5. C. Rawlinson
  6. C. Seargeant
  7. A. Edwards
  8. J. Routledge
  9. R. Brobbel ▼ 76'
  10. G. Draper ▼ 72'
  11. R. Parry ▼ 68'

Dự bị 7

  1. J. Mullan ▲ 68'
  2. W. Fletcher ▲ 72'
  3. A. Darlington ▲ 76'
  4. A. Wycherley
  5. J. Farleigh
  6. P. Baker
  7. R. Pryce

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 64
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 16 +17 43
3
Bala Town F.C.
22 41 - 27 +14 40
4
Bangor City
32 53 - 53 0 52
6
Cardiff MET
32 41 - 41 0 36
6
Carmarthen Town
22 30 - 30 0 28
7
Llandudno
22 18 - 29 -11 26
8
Aberystwyth Town
22 25 - 41 -16 23
9
Rhyl
22 27 - 56 -29 21
10
Cefn Druids AFC
22 24 - 40 -16 20
11
Newtown AFC
22 26 - 32 -6 19
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 28 - 55 -27 15
UEFA Europa League Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu41
38Ghi được122
82Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận2.98
3Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn33
15Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu