The New Saints F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Airbus UK Broughton F.C.

The New Saints F.C. vs Airbus UK Broughton F.C.

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 4-0 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 10, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
Sân vận động
Park Hall Stadium, Oswestry / Croesoswallt, Shropshire
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
  1. 12' J. Routledge 1-0
  2. 16' A. Edwards 2-0
  3. 31' J. Routledge 3-0
  4. 33' S. Quigley 4-0
  5. HT4-0
  6. 53' L. O'neill R. Fraughan
  7. 64' C. Marriott S. Quigley
  8. 64' C. Seargeant A. Edwards
  9. 66' J. Jones C. Rawlinson
  10. 84' D. Doherty R. Edwards
  11. FT4-0

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. P. Harrison
  2. S. Spender
  3. P. Baker
  4. C. Rawlinson ▼ 66'
  5. R. Pryce
  6. A. Edwards ▼ 64'
  7. J. Routledge
  8. R. Brobbel
  9. G. Draper
  10. A. Darlington
  11. S. Quigley ▼ 64'

Dự bị 7

  1. C. Marriott ▲ 64'
  2. C. Seargeant ▲ 64'
  3. J. Jones ▲ 66'
  4. A. Vale
  5. A. Wycherley
  6. W. Fletcher
  7. A. Jones
Airbus UK Broughton F.C. HLV: A. Thomas
  1. R. Nield
  2. J. Spittle
  3. B. Jackson
  4. J. Hulley
  5. R. Edwards ▼ 84'
  6. A. Williams
  7. R. Fraughan ▼ 53'
  8. R. Hewitt
  9. R. Edwards ▼ 84'
  10. J. Menagh
  11. J. Murphy

Dự bị 4

  1. L. O'neill ▲ 53'
  2. D. Doherty ▲ 84'
  3. C. Doran
  4. K. Monteiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 64
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 16 +17 43
3
Bala Town F.C.
22 41 - 27 +14 40
4
Bangor City
32 53 - 53 0 52
6
Cardiff MET
32 41 - 41 0 36
6
Carmarthen Town
22 30 - 30 0 28
7
Llandudno
22 18 - 29 -11 26
8
Aberystwyth Town
22 25 - 41 -16 23
9
Rhyl
22 27 - 56 -29 21
10
Cefn Druids AFC
22 24 - 40 -16 20
11
Newtown AFC
22 26 - 32 -6 19
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 28 - 55 -27 15
UEFA Europa League Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu33
122Ghi được38
33Thủng lưới82
2.98Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu