Airbus UK Broughton F.C.
0 : 12
FT · Hiệp một 0:5
·
The New Saints F.C.

Airbus UK Broughton F.C. vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 0-12 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 0, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
Sân vận động
Hollingsworth Group International Airfield, Broughton, Flintshire
Trọng tài
H. Jones
Phong độ
LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 6' 0-1 A. Cieślewicz
  2. 17' 0-2 B. Hudson
  3. 26' 0-3 R. Brobbel
  4. 28' J. Phillips
  5. 35' A. Cieslewicz
  6. 39' 0-4 A. Cieślewicz
  7. 45'+1 0-5 A. Edwards
  8. HT0-5
  9. 46' E. Hickey J. Evans
  10. 46' G. Draper D. Ebbe
  11. 46' K. Byrne K. Davies
  12. 46' 0-6 G. Draper
  13. 54' J. Hooper L. Williams
  14. 54' 0-7 A. Edwards
  15. 56' B. Whitehouse A. Edwards
  16. 56' 0-8 G. Draper
  17. 61' 0-9 R. Brobbel
  18. 66' W. Gharbaoui K. Platt
  19. 69' 0-10 G. Draper
  20. 71' 0-11 A. Cieślewicz
  21. 79' 0-12 K. Byrne
  22. FT0-12

Đội hình

Airbus UK Broughton F.C. HLV: S. O'Shaughnessy
  1. D. Roberts
  2. K. Platt ▼ 66'
  3. S. Hart
  4. C. Strong
  5. J. Evans ▼ 46'
  6. J. Phillips
  7. B. McGilloway
  8. G. Peers
  9. A. Owens
  10. M. Sargent
  11. L. Williams ▼ 54'

Dự bị 6

  1. E. Hickey ▲ 46'
  2. J. Hooper ▲ 54'
  3. W. Gharbaoui ▲ 66'
  4. A. Darlington
  5. H. Ellis
  6. O. Payne
The New Saints F.C. HLV: S. Ruscoe
  1. P. Harrison
  2. C. Marriott
  3. B. Hudson
  4. K. Davies ▼ 46'
  5. R. Harrington
  6. J. Nembhard
  7. A. Edwards ▼ 56'
  8. D. Redmond
  9. R. Brobbel
  10. A. Cieślewicz
  11. D. Ebbe ▼ 46'

Dự bị 6

  1. G. Draper ▲ 46'
  2. K. Byrne ▲ 46'
  3. B. Whitehouse ▲ 56'
  4. K. Lewis
  5. L. Dutton
  6. S. Spender

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 39 - 17 +22 46
2
The New Saints F.C.
26 69 - 27 +42 52
3
Bala Town F.C.
22 46 - 18 +28 41
4
Barry Town
25 35 - 29 +6 42
5
Caernarfon Town
22 31 - 30 +1 34
6
Newtown AFC
22 21 - 24 -3 32
7
Cardiff MET
22 26 - 25 +1 31
8
Cefn Druids AFC
22 32 - 34 -2 31
9
Aberystwyth Town
22 28 - 46 -18 23
10
Penybont
22 25 - 46 -21 15
11
Airbus UK Broughton F.C.
22 19 - 57 -38 13
12
Carmarthen Town
22 24 - 45 -21 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

27Trận đấu36
28Ghi được92
67Thủng lưới43
1.04Bàn thắng mỗi trận2.56
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu