Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 19
Phong độ
DLLWL Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
  1. 31' V. K. Hoang
  2. 34' N. H. Le P. Tran
  3. 41' N. H. Tran J. Garcia
  4. 45' Le Van Thang 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' C. Fortes Ho Khac Ngoc
  7. 55' Ngo Duc Hoang V. H. Le
  8. 64' Le Quoc Phuong Le Van Thang
  9. 64' M. Moldskred Tran Ngoc Quy
  10. 70' 1-1 Tran Manh Quynh
  11. 78' Nguyen Van Bach Tran Manh Quynh
  12. 78' Q. T. Dang V. Nguyen Quang
  13. 81' B. Nguyen Nguyen Van Tung
  14. 87' Nguyen Van Bach
  15. 88' Nguyen Dinh Huyen
  16. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa HLV: Won-Kwon Choi
  1. 30Nie Y Eli
  2. 6Huynh Minh Doan
  3. 10Le Van Thang ▼ 64'
  4. 15Trinh Van Loi
  5. 16Nguyen Dinh Huyen
  6. 17Nguyen Van Tung ▼ 81'
  7. 21Tran Ngoc Quy ▼ 64'
  8. 24Nguyen Ngoc My
  9. 43Le Van Hung
  10. 75V. H. Le ▼ 55'
  11. 77O. Abdurakhmanov

Dự bị 9

  1. 19Le Quoc Phuong ▲ 64'
  2. 5Luc Xuan Hung
  3. 27M. Moldskred ▲ 64'
  4. 7B. Nguyen ▲ 81'
  5. 18Nguyen Huu Dung
  6. 26Ngo Duc Hoang ▲ 55'
  7. 23Pham Trum Tinh
  8. 14Truong Thanh Nam
  9. 67Trinh Xuan Hoang
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An HLV: Thuat Phan Nhu
  1. 1Cao Van Binh
  2. 2Vuong Van Huy
  3. 7M. Olaha
  4. 10R. Moore
  5. 11Tran Manh Quynh ▼ 78'
  6. 16V. Nguyen Quang ▼ 78'
  7. 19B. Q. Phan
  8. 32Ho Khac Ngoc ▼ 46'
  9. 55V. K. Hoang
  10. 62J. Garcia ▼ 41'
  11. 88P. Tran ▼ 34'

Dự bị 9

  1. 12T. D. Bui
  2. 3N. H. Le ▲ 34'
  3. 6N. Tan Minh
  4. 9Nguyen Van Bach ▲ 78'
  5. 26H. Nguyen
  6. 35M. H. Nguyen
  7. 17N. H. Tran ▲ 41'
  8. 27C. Fortes ▲ 46'
  9. 29Q. T. Dang ▲ 78'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
26Ghi được29
40Thủng lưới43
0.96Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu