Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Sân vận động
- Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Trọng tài
- Trương Hồng Vũ
- Phong độ
- DLLWL Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 32' B. S. Thai
- 45' Nguyen Trong Hung
- HT0-0
- 46' ▲ Lâm Ti Phông ▼ Lê Thanh Bình
- 65' ▲ Conrado ▼ A Mít
- 67' ▲ Đinh Xuân Tiến ▼ Trần Nam Hải
- 68' V. Gaspuitis
- 74' Nguyen Huu Dung
- 78' ▲ Doãn Ngọc Tân ▼ Nguyễn Trọng Hùng
- 80' Gustavo
- 88' Bruno Catanhede
- 90'+2 ▲ Bùi Đình Châu ▼ J. Soladio
- FT0-0
Đội hình
- 25Nguyễn Thanh Diệp
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 6Nguyễn Sỹ Nam
- 95Gustavo Santana
- 28Hoàng Thái Bình
- 7Nguyễn Hữu Dũng
- 27A Mít ▼ 65'
- 11Lê Phạm Thành Long
- 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 78'
- 37Bruno Catanhede
- 91Lê Thanh Bình ▼ 46'
Dự bị 9
- 17Lâm Ti Phông ▲ 46'
- 77Conrado ▲ 65'
- 34Doãn Ngọc Tân ▲ 78'
- 2Hoàng Đình Tùng
- 4Đàm Tiến Dũng
- 9Lê Xuân Hùng
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 32Lê Ngọc Nam
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 25Trần Văn Tiến
- 33V. Gašpuitis
- 3Quế Ngọc Hải
- 66Trần Đình Hoàng
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 86Thái Bá Sang
- 17Trần Nam Hải ▼ 67'
- 9Nguyễn Trọng Hoàng
- 98J. Soladio ▼ 90'
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 19M. Olaha
Dự bị 9
- 23Đinh Xuân Tiến ▲ 67'
- 4Bùi Đình Châu ▲ 90'
- 1Nguyễn Văn Việt II
- 2Vương Văn Huy
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 20Ngô Văn Lương
- 24Hồ Khắc Lương
- 30Hồ Văn Cường
- 37Đặng Văn Lắm
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
So sánh
24Trận đấu19
36Ghi được20
23Thủng lưới21
1.5Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai11