Caracas FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Caracas FC 1-5 UCV tại Primera División, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caracas FC thắng 4, hòa 3, UCV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- DDWWL Caracas FC
- LWDDW UCV
- 16' 0-1 S. Sosa · D. Machis
- 18' J. Murillo
- 25' D. Rivillo
- 26' 0-2 D. Machis · S. Sosa
- 27' ▲ I. Gudino ▼ C. Vegas
- 43' F. La Mantia
- HT0-2
- 57' 0-3 S. Sosa · A. Martinez
- 61' ▲ M. Covea ▼ W. Correa
- 62' ▲ J. Hernandez ▼ J. Murillo
- 67' ▲ A. Gonzalez ▼ C. Cermeno
- 67' ▲ C. Magallan ▼ D. Machis
- 67' 0-4 J. Zapata11m
- 74' ▲ V. Rodriguez ▼ L. Heraldez
- 74' ▲ N. Jimenez ▼ D. Aguilar
- 74' ▲ Y. Murillo ▼ J. Cuesta
- 74' ▲ C. Ortiz ▼ S. Sosa
- 82' J. Hernandez · M. Covea 1-4
- 84' M. Covea
- 86' ▲ J. Gomez ▼ F. Sole
- 90' 1-5 J. Zapata11m
- FT1-5
Đội hình
- 23J. Vegas
- 72E. Rito
- 4B. Rodriguez
- 2F. La Mantia
- 3D. Rivillo
- 6D. Aguilar ▼ 74'
- 15L. Heraldez ▼ 74'
- 20J. Murillo ▼ 62'
- 29J. Rondon
- 37C. Vegas ▼ 27'
- 33W. Correa ▼ 61'
Dự bị 11
- 12F. Benitez
- 27B. Edet
- 44J. Quintero
- 10M. Covea ▲ 61'
- 8I. Gudino ▲ 27'
- 32M. Morigi
- 21V. Rodriguez ▲ 74'
- 5M. Vegas
- 31J. Hernandez ▲ 62'
- 24N. Jimenez ▲ 74'
- 7D. Tegues
- 1M. Silva
- 2K. Silva
- 5A. Martinez
- 44G. Melendez
- 24Y. Cumana
- 7J. Cuesta ▼ 74'
- 6F. Sole ▼ 86'
- 57C. Cermeno ▼ 67'
- 11D. Machis ▼ 67'
- 10S. Sosa ▼ 74'
- 8J. Zapata
Dự bị 12
- 12C. Gonzalez
- 27D. Carrillo
- 19A. Simarra
- 4W. Velasquez
- 30A. Gonzalez ▲ 67'
- 14K. Mendoza
- 16D. De Sousa
- 47A. Granko
- 17C. Magallan ▲ 67'
- 9Y. Murillo ▲ 74'
- 21C. Ortiz ▲ 74'
- 20J. Gomez ▲ 86'
Thống kê
13
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 3 | 13 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 4 | 13 | 19 - 10 | +9 | 23 | |
| 7 | 13 | 12 - 10 | +2 | 18 | |
| 8 | 13 | 17 - 18 | -1 | 16 | |
| 9 | 13 | 12 - 15 | -3 | 16 | |
| 9 | 13 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 10 | 13 | 17 - 21 | -4 | 15 | |
| 11 | 13 | 10 - 19 | -9 | 13 | |
| 12 | 13 | 10 - 18 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 15 - 23 | -8 | 10 | |
| 13 | 13 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 14 | 13 | 10 - 21 | -11 | 7 | |
| 14 | 13 | 12 - 24 | -12 | 8 |
So sánh
48Trận đấu46
59Ghi được68
58Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai43