UCV
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Caracas FC

UCV vs Caracas FC

Tỷ số chung cuộc: UCV 0-2 Caracas FC tại Primera División, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UCV thắng 3, hòa 3, Caracas FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
Phong độ
LLWDD UCV
WDDWW Caracas FC
  1. 20' A. Oguns R. Celis
  2. 27' A. Maldonado
  3. 41' J. Montoya J. Graterol
  4. 45' L. Urbina M. Sulbarán
  5. HT0-0
  6. 55' S. Guarirapa
  7. 55' 0-1 A. Oguns
  8. 60' A. Gonzalez
  9. 64' A. Contreras S. Rodríguez
  10. 64' V. Rodríguez L. Flores
  11. 68' J. Pinto K. González
  12. 76' L. Blanco K. Mendoza
  13. 76' K. Rodríguez Ronald Peña
  14. 81' D. Luna A. González
  15. 86' R. Pena
  16. 87' A. Baroja
  17. 88' 0-2 S. Guarirapa
  18. FT0-2

Đội hình

UCV HLV: E. Rodríguez
  1. 1J. Reyes
  2. 21J. González
  3. 3R. Villanueva
  4. 2J. Graterol ▼ 41'
  5. 24K. Mendoza ▼ 76'
  6. 17Ronald Peña ▼ 76'
  7. 15K. González ▼ 68'
  8. 10A. Ocanto
  9. 7Ronaldo Peña ▼ 76'
  10. 19C. Castro
  11. 11A. Maldonado

Dự bị 11

  1. 13J. Montoya ▲ 41'
  2. 14J. Pinto ▲ 68'
  3. 8L. Blanco ▲ 76'
  4. 34K. Rodríguez ▲ 76'
  5. 6J. Lepervanche
  6. 12C. González
  7. 27J. Rivera
  8. 28M. Cardona
  9. 32H. Noguera
  10. 33J. Ascanio
  11. 25J. Polo
Caracas FC HLV: L. González
  1. 1A. Baroja
  2. 20A. González ▼ 81'
  3. 6R. Quijada
  4. 13Ronaldo Rivas
  5. 29Renné Rivas
  6. 8L. Flores ▼ 64'
  7. 99S. Rodríguez ▼ 64'
  8. 15B. Ortega
  9. 7R. Celis ▼ 20'
  10. 16S. Guarirapa
  11. 22M. Sulbarán ▼ 45'

Dự bị 12

  1. 11A. Oguns ▲ 20'
  2. 33L. Urbina ▲ 45'
  3. 18A. Contreras ▲ 64'
  4. 21V. Rodríguez ▲ 64'
  5. 2D. Luna ▲ 81'
  6. 19R. Manríque
  7. 23W. Hernández
  8. 24N. Jiménez
  9. 25B. Tamayo
  10. 34D. Padilla
  11. 36J. Sequera
  12. 37G. Guzmán

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Tachira FC
28 47 - 17 +30 64
3
Portuguesa FC
28 32 - 26 +6 46
4
Caracas FC
28 44 - 27 +17 45
4
Puerto Cabello
6 3 - 6 -3 3
5
Carabobo FC
28 35 - 21 +14 45
6
Deportivo La Guaira
28 37 - 33 +4 39
7
Metropolitanos FC
28 37 - 37 0 39
8
Rayo Zuliano
28 33 - 39 -6 36
9
Estudiantes de Merida FC
28 39 - 41 -2 33
10
Angostura FC
28 32 - 41 -9 30
11
Monagas SC
28 29 - 41 -12 30
12
Zamora FC
28 31 - 50 -19 30
13
UCV
28 27 - 36 -9 27
14
CD Hermanos Colmenarez
28 25 - 37 -12 24
15
Mineros de Guyana
28 25 - 57 -32 20
Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu36
27Ghi được50
36Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu