Caracas FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Caracas FC 1-2 UCV tại Primera División, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caracas FC thắng 4, hòa 3, UCV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Trọng tài
- Y. Delgado
- Phong độ
- WDDWW Caracas FC
- LLWDD UCV
- 7' 0-1 E. García
- 24' 0-2 Y. Requena
- 33' D. Guevara
- 37' E. Ferreira
- 40' ▲ L. González ▼ M. Molina
- 40' ▲ E. Moreno ▼ A. Oguns
- 45' ▲ D. Ovando ▼ J. Torres
- HT0-2
- 63' D. Rivillo
- 69' ▲ Ronald Peña ▼ E. García
- 69' ▲ K. Mendoza ▼ L. Ruiz
- 76' ▲ E. Pinto ▼ N. Canelón
- 76' ▲ K. González ▼ J. Hernández
- 80' K. Osei 1-2
- 89' ▲ J. Salazar ▼ Y. Requena
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+3 C. Rivero
- 90'+2 ▲ D. Osio ▼ V. Rodríguez
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Baroja
- 13C. Rivero
- 6R. Quijada
- 88D. Rivillo
- 2E. Fereira
- 21V. Rodríguez ▼ 90'
- 30J. Torres ▼ 45'
- 31M. Molina ▼ 40'
- 9S. Akinyoola
- 19K. Osei
- 15A. Oguns ▼ 40'
Dự bị 10
- 24L. González ▲ 40'
- 28E. Moreno ▲ 40'
- 18D. Ovando ▲ 45'
- 4D. Osio ▲ 90'
- 10A. Zambrano
- 14S. Notaroberto
- 23W. Hernández
- 26M. Rivas
- 27J. da Silva
- 41Y. Ramos
- 1Á. Forero
- 13J. Hernández ▼ 76'
- 21J. González
- 4W. Velásquez
- 19A. Simanca
- 2D. Guevara
- 5E. Romero
- 8L. Ruiz ▼ 69'
- 10Y. Requena ▼ 89'
- 70E. García ▼ 69'
- 33N. Canelón ▼ 76'
Dự bị 12
- 17Ronald Peña ▲ 69'
- 24K. Mendoza ▲ 69'
- 14E. Pinto ▲ 76'
- 15K. González ▲ 76'
- 22J. Salazar ▲ 89'
- 6J. Lepervanche
- 11A. Maldonado
- 12C. González
- 16D. De Sousa
- 18C. Subero
- 20D. Castillo
- 27A. Córdoba
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 33 | +13 | 48 | |
| 4 | 30 | 36 - 22 | +14 | 46 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 5 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 6 | 30 | 38 - 33 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 27 | -1 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 36 | -2 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 43 - 54 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 29 - 43 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 40 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 49 | -17 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
45Ghi được19
48Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận0.63
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai11