Caracas FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Caracas FC 2-2 UCV tại Primera División, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caracas FC thắng 4, hòa 3, UCV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- DDWWL Caracas FC
- LWDDW UCV
- 15' 0-1 J. Alvarado · B. Hurtado
- 17' A. Gonzalez
- 22' E. Pernía · J. Rondón 1-1
- 34' E. Pernía · E. Echenique 2-1
- 37' ▲ J. González ▼ P. Bonilla
- 42' Y. Murillo
- 45' 2-2 B. Alcócer
- HT2-2
- 46' ▲ B. Edet ▼ B. Ortega
- 46' ▲ J. Soto ▼ A. González
- 51' A. Martinez
- 66' ▲ M. Vegas ▼ D. Padilla
- 67' ▲ M. Sulbarán ▼ J. Rondón
- 67' ▲ J. Polo ▼ B. Alcócer
- 68' ▲ J. Vargas ▼ Y. Murillo
- 81' ▲ Y. Mena ▼ D. Pérez
- 82' J. Vargas
- 85' ▲ E. Rivas ▼ J. Alvarado
- 89' ▲ N. Jiménez ▼ E. Pernía
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Fariñez
- 4B. Rodríguez
- 29R. Rivas
- 39P. Mollica
- 25B. Tamayo
- 8B. Ortega ▼ 46'
- 28D. Padilla ▼ 66'
- 41J. Rondón ▼ 67'
- 11E. Pernía ▼ 89'
- 7D. Pérez ▼ 81'
- 14E. Echenique
Dự bị 12
- 27B. Edet ▲ 46'
- 5M. Vegas ▲ 66'
- 22M. Sulbarán ▲ 67'
- 9Y. Mena ▲ 81'
- 24N. Jiménez ▲ 89'
- 16R. Figueroa
- 6R. Quijada
- 18A. Rivas
- 21V. Rodríguez
- 20L. Salazar
- 23W. Hernández
- 2F. La Mantia
- 1M. Silva
- 5A. Martínez
- 27D. Carrillo
- 2P. Bonilla ▼ 37'
- 6G. Villarreal
- 30A. González ▼ 46'
- 8F. Solé
- 17B. Hurtado
- 12Y. Murillo ▼ 68'
- 20B. Alcócer ▼ 67'
- 28J. Alvarado ▼ 85'
Dự bị 12
- 21J. González ▲ 37'
- 77J. Soto ▲ 46'
- 25J. Polo ▲ 67'
- 11J. Vargas ▲ 68'
- 99E. Rivas ▲ 85'
- 19K. Galván
- 18J. Carmona
- 22J. Reyes
- 16D. de Sousa
- 14K. Mendoza
- 44G. Meléndez
- 36J. Infante
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 13 | 17 - 13 | +4 | 20 | |
| 8 | 13 | 14 - 14 | 0 | 20 | |
| 9 | 13 | 13 - 10 | +3 | 19 | |
| 9 | 13 | 18 - 17 | +1 | 19 | |
| 10 | 13 | 16 - 16 | 0 | 18 | |
| 10 | 13 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 11 | 13 | 10 - 13 | -3 | 12 | |
| 11 | 13 | 13 - 15 | -2 | 12 | |
| 12 | 13 | 14 - 24 | -10 | 8 | |
| 12 | 13 | 12 - 21 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 9 - 20 | -11 | 6 | |
| 13 | 13 | 16 - 23 | -7 | 7 | |
| 14 | 13 | 8 - 26 | -18 | 2 | |
| 14 | 13 | 10 - 22 | -12 | 5 |
So sánh
45Trận đấu40
45Ghi được53
65Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai30