UCV vs Caracas FC
Tỷ số chung cuộc: UCV 1-0 Caracas FC tại Primera División, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UCV thắng 3, hòa 3, Caracas FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Trọng tài
- J. Soto
- Phong độ
- LWDDW UCV
- DDWWL Caracas FC
- 9' J. Gonzalez
- 45' ▲ E. García ▼ Y. Requena
- 45' ▲ R. Rivas ▼ S. Notaroberto
- HT0-0
- 50' E. Garcia
- 50' R. Rivas
- 57' ▲ K. Mendoza ▼ J. Hernández
- 57' ▲ S. Akinyoola ▼ E. Castillo
- 60' D. Guevara
- 65' ▲ S. Rodríguez ▼ K. Osei
- 73' ▲ A. Maldonado ▼ Ronald Peña
- 84' ▲ A. Zambrano ▼ B. Ortega
- 84' Y. Montero 1-0
- 85' Yellow Card
- 86' C. Suarez
- 87' ▲ K. González ▼ E. Romero
- 87' ▲ A. Simanca ▼ Y. Montero
- FT1-0
Đội hình
- 1Á. Forero
- 13J. Hernández ▼ 57'
- 21J. González
- 4W. Velásquez
- 2D. Guevara
- 5E. Romero ▼ 87'
- 8L. Ruiz
- 10Y. Requena ▼ 45'
- 30Y. Caricote
- 17Ronald Peña ▼ 73'
- 7Y. Montero ▼ 87'
Dự bị 11
- 70E. García ▲ 45'
- 24K. Mendoza ▲ 57'
- 11A. Maldonado ▲ 73'
- 15K. González ▲ 87'
- 19A. Simanca ▲ 87'
- 6J. Lepervanche
- 12C. González
- 14E. Pinto
- 16D. De Sousa
- 20D. Castillo
- 27A. Córdoba
- 1A. Baroja
- 13C. Rivero
- 6R. Quijada
- 14S. Notaroberto ▼ 45'
- 88D. Rivillo
- 17C. Suárez
- 8E. Castillo ▼ 57'
- 32B. Ortega ▼ 84'
- 16S. Guarirapa
- 19K. Osei ▼ 65'
- 22M. Sulbarán
Dự bị 11
- 29R. Rivas ▲ 45'
- 9S. Akinyoola ▲ 57'
- 99S. Rodríguez ▲ 65'
- 20A. Zambrano ▲ 84'
- 4D. Osio
- 11L. Ramírez
- 15A. Oguns
- 21V. Rodríguez
- 23W. Hernández
- 26M. Rivas
- 41Y. Ramos
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 33 | +13 | 48 | |
| 4 | 30 | 36 - 22 | +14 | 46 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 5 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 6 | 30 | 38 - 33 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 27 | -1 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 36 | -2 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 43 - 54 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 29 - 43 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 40 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 49 | -17 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
19Ghi được45
40Thủng lưới48
0.63Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai29