Dinamo Samarqand vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 1-1 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 2, hòa 4, Pakhtakor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Phong độ
- DWDDW Dinamo Samarqand
- DDLWW Pakhtakor
- 45' A. Amonov
- 45'+1 A. Buriev
- 45'+2 I. Ibrokhimov
- HT0-0
- 46' ▲ R. Yuldashev ▼ J. Abdusalomov
- 55' ▲ T. Avanesyan ▼ A. Khudoyberdiev
- 58' O. Ormonjonov
- 60' 0-1 K. Erkinov · S. Chinedu
- 68' ▲ N. Tukhtasinov ▼ O. Ormonjonov
- 68' ▲ A. Khaydarov ▼ H. Hajdarevic
- 68' ▲ B. Oblakulov ▼ A. Amonov
- 76' ▲ B. Resan ▼ K. Erkinov
- 76' ▲ A. Hussein ▼ S. Chinedu
- 85' F. Abdurakhmonov · B. Oblakulov 1-1
- 90'+2 ▲ K. Alizhonov ▼ I. Ibrokhimov
- 90'+2 ▲ D. Khamdamov ▼ Flamarion
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Nemanov
- 2A. Radayev
- 3M. Stefan
- 26M. Stanojevic
- 20J. Jumaboev
- 30H. Hajdarevic ▼ 68'
- 24A. Khudoyberdiev ▼ 55'
- 25O. Ormonjonov ▼ 68'
- 21J. Abdusalomov ▼ 46'
- 37F. Abdurakhmonov
- 8A. Amonov ▼ 68'
Dự bị 9
- 71S. Karimov
- 4N. Tukhtasinov ▲ 68'
- 15R. Yuldashev ▲ 46'
- 16A. Dumbuya
- 17S. Mustafoev
- 18R. Djeparov
- 19T. Avanesyan ▲ 55'
- 44A. Khaydarov ▲ 68'
- 77B. Oblakulov ▲ 68'
- 35S. Kuvvatov
- 8D. Saitov
- 10A. Mozgovoy
- 55M. Abdumazhidov
- 34S. Nasrullaev
- 23A. Buriev
- 27S. Sobirkhuzhaev
- 50Flamarion ▼ 90'
- 9I. Ibrokhimov ▼ 90'
- 11K. Erkinov ▼ 76'
- 90S. Chinedu ▼ 76'
Dự bị 9
- 12V. Nazarov
- 6S. Mirkobilov
- 7K. Alizhonov ▲ 90'
- 17D. Khamdamov ▲ 90'
- 20D. Abdullaev
- 21B. Resan ▲ 76'
- 22M. Karimov
- 29A. Hussein ▲ 76'
- 77O. Bozorov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
14Ghi được18
10Thủng lưới8
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai7