Dinamo Samarqand vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 0-2 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 3 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 2, hòa 4, Pakhtakor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Samarqand
- Trọng tài
- V. Agishev
- Phong độ
- LDWDD Dinamo Samarqand
- DDLWW Pakhtakor
- 31' 0-1 D. Ćeran
- 34' 0-2 K. Erkinov
- HT0-2
- 63' ▲ F. Alimov ▼ O. Nurmatov
- 63' ▲ S. Rakhmatov ▼ I. Sharipov
- 67' ▲ A. Isroilov ▼ Y. Chumak
- 67' ▲ T. Ergashev ▼ S. Yuldashev
- 71' ▲ D. Kholmatov ▼ K. Erkinov
- 71' ▲ M. Mirakhmadov ▼ S. Sobirkhujaev
- 76' ▲ S. Rashidov ▼ A. Glišić
- 86' ▲ O. Šarkić ▼ A. Turgunboev
- FT0-2
Đội hình
- M. Preković
- M. Jovanović
- I. Yoldoshev
- J. Jumayev
- Y. Chumak ▼ 67'
- I. Sharipov ▼ 63'
- M. Muzaffarov
- O. Nurmatov ▼ 63'
- S. Yuldashev ▼ 67'
- A. Glišić ▼ 76'
- T. Ismoilov
Dự bị 9
- F. Alimov ▲ 63'
- S. Rakhmatov ▲ 63'
- A. Isroilov ▲ 67'
- T. Ergashev ▲ 67'
- S. Rashidov ▲ 76'
- A. Akhrorov
- A. Kozimov
- D. Foteev
- J. Umarov
- S. Kuvvatov
- K. Hadzhiev
- F. Sayfiyev
- O. Larin
- J. Yoqubov
- S. Sobirkhujaev ▼ 71'
- O. Khamrobekov
- I. Alibaev
- A. Turgunboev ▼ 86'
- K. Erkinov ▼ 71'
- D. Ćeran
Dự bị 9
- D. Kholmatov ▲ 71'
- M. Mirakhmadov ▲ 71'
- O. Šarkić ▲ 86'
- A. Ergashboyev
- A. Fayzullayev
- E. Suyunov
- M. O'rinboyev
- R. Roziyev
- S. Azamov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu35
24Ghi được64
50Thủng lưới37
0.83Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai35