Pakhtakor
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Dinamo Samarqand

Pakhtakor vs Dinamo Samarqand

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 4-2 Dinamo Samarqand tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 4, hòa 4, Dinamo Samarqand thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Phong độ
DDLWW Pakhtakor
DWDDW Dinamo Samarqand
  1. 9' D. Ćeran 1-0
  2. 18' 1-1 Maykon Douglas
  3. 20' D. Khamdamov
  4. 34' D. Ceran
  5. 42' D. Ćeran11m 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' K. Khalilov Marcos Kayck
  8. 46' V. Oqbutayev M. Tursunov
  9. 50' U. Adkhamzoda
  10. 55' 2-2 D. Mijić
  11. 64' U. Khoshimov D. Khamdamov
  12. 69' B. Nasimov F. Narh
  13. 72' D. Ćeran11m 3-2
  14. 74' B. Askarov U. Adhamzoda
  15. 74' P. Kholdorkhonov O. Joraqoziyev
  16. 79' K. Iminov A. Hojimirzaev
  17. 79' S. Shaakhmedov D. Mijić
  18. 90'+4 D. Ortiqboyev S. Sobirkhojaev
  19. 90'+4 M. O'rinboyev D. Ćeran
  20. 90'+5 D. Kholmatov 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. V. Nazarov
  2. K. Alijonov
  3. S. Azmiddinov
  4. M. Hamraliev
  5. S. Sobirkho'jaev
  6. D. Khamdamov ▼ 64'
  7. A. Abdullayev
  8. D. Kholmatov
  9. U. Adhamzoda ▼ 74'
  10. D. Ćeran ▼ 90'
  11. O. Jo'raqo'ziyev

Dự bị 9

  1. U. Khoshimov ▲ 64'
  2. B. Askarov ▲ 74'
  3. P. Kholdorkhonov ▲ 74'
  4. D. Ortiqboyev ▲ 90'
  5. M. O'rinboyev ▲ 90'
  6. D. Saitov
  7. M. Abdumajidov
  8. M. Usmonov
  9. P. Pavlyuchenko
Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev
  3. D. Mijić ▼ 79'
  4. U. Abdullayev
  5. M. Tursunov ▼ 46'
  6. J. Urozov
  7. F. Narh ▼ 69'
  8. Ratinho
  9. A. Hojimirzaev ▼ 79'
  10. Maykon Douglas
  11. Marcos Kayck ▼ 46'

Dự bị 8

  1. K. Khalilov ▲ 46'
  2. V. Oqbutayev ▲ 46'
  3. B. Nasimov ▲ 69'
  4. K. Iminov ▲ 79'
  5. S. Shaakhmedov ▲ 79'
  6. A. Muydinov
  7. D. Rakhmatullaev
  8. F. Rahmatov

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
57Ghi được47
61Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu