Dinamo Samarqand
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Pakhtakor

Dinamo Samarqand vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 1-1 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 2, hòa 4, Pakhtakor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Dinamo, Samarqand
Phong độ
DWDDW Dinamo Samarqand
DDLWW Pakhtakor
  1. 16' 0-1 D. Ćeran11m
  2. 37' D. Rakhmatullaev D. Temirov
  3. 37' O. Abdumajidov U. Abdullayev
  4. 38' D. Ceran
  5. 44' D. Ortikboev
  6. HT0-1
  7. 60' E. Yaghr K. Iminov
  8. 61' P. Kholdorkhonov M. Usmonov
  9. 75' O. Abdumazhidov
  10. 78' S. Azmiddinov
  11. 81' H. Gafurov S. Shaakhmedov
  12. 81' K. Khalilov S. Mustafoyev
  13. 81' B. Asqarov M. Abdumajidov
  14. 85' J. Kojo 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev ▼ 81'
  3. D. Mijić
  4. U. Abdullayev ▼ 37'
  5. S. Shaakhmedov ▼ 81'
  6. F. Narh
  7. Ratinho
  8. D. Temirov ▼ 37'
  9. A. Hojimirzaev
  10. K. Iminov ▼ 60'
  11. J. Kojo

Dự bị 9

  1. D. Rakhmatullaev ▲ 37'
  2. O. Abdumajidov ▲ 37'
  3. E. Yaghr ▲ 60'
  4. H. Gafurov ▲ 81'
  5. K. Khalilov ▲ 81'
  6. A. Muydinov
  7. B. Nasimov
  8. F. Ikramov
  9. F. Rahmatov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. V. Nazarov
  2. S. Azmiddinov
  3. M. Hamraliev
  4. D. Ortiqboyev
  5. M. Abdumajidov ▼ 81'
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. D. Khamdamov
  8. D. Holmatov
  9. U. Adhamzoda
  10. M. Usmonov ▼ 61'
  11. D. Ćeran

Dự bị 9

  1. P. Kholdorkhonov ▲ 61'
  2. B. Asqarov ▲ 81'
  3. A. Ergashboyev
  4. D. Abdullayev
  5. K. Todorov
  6. M. Pazlidinov
  7. P. Pavlyuchenko
  8. S. Poyonov
  9. S. Saidnurullayev

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
47Ghi được57
62Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu