Bunyodkor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kokand-1912

Bunyodkor vs Kokand-1912

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-2 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 4, Kokand-1912 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
WWDDL Kokand-1912
  1. 16' T. Abdukholikov 1-0
  2. 28' N. Mali
  3. HT1-0
  4. 58' R. Yuldashev A. Rakhimzhonov
  5. 60' J. Kholturaev Y. Kondratyuk
  6. 63' N. Akhmadjonov N. Mali
  7. 67' M. Sroler I. Ashortia
  8. 67' A. Amonov L. Kacorri
  9. 72' J. Khusanov M. Khasanov
  10. 76' M. Bugarin
  11. 84' 1-1 J. Kholturaev11m
  12. 90'+8 J. Khusanov
  13. 90'+3 K. Gofurov S. Beshimov
  14. 90' 1-2 J. Khusanov
  15. FT1-2

Đội hình

Bunyodkor
  1. 13K. Abdunabiev
  2. 6B. Yuldashov
  3. 15M. Bugarin
  4. 2N. Mali ▼ 63'
  5. 4N. Normurodov
  6. 7O. Khamrobekov
  7. 9I. Ashortia ▼ 67'
  8. 77M. Olimzhonov
  9. 23A. Rakhimzhonov ▼ 58'
  10. 11T. Abdukholikov
  11. 74L. Kacorri ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1A. Abdujalilov
  2. 5A. Zevadinov
  3. 8M. Sroler ▲ 67'
  4. 10R. Yuldashev ▲ 58'
  5. 18N. Akhmadjonov ▲ 63'
  6. 22A. Amonov ▲ 67'
  7. 30S. Abdunabiev
  8. 57A. Turakulov
  9. 66A. Tulkinbekov
Kokand-1912
  1. 13A. Isokov
  2. 44A. Giorgadze
  3. 6A. Salimov
  4. 5J. Yakubov
  5. 4A. Toshtemirov
  6. 7S. Gvazava
  7. 8B. Kosimov
  8. 22M. Khasanov ▼ 72'
  9. 69Y. Kondratyuk ▼ 60'
  10. 19S. Akramov
  11. 11S. Beshimov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1R. Nartadzhiev
  2. 9J. Khusanov ▲ 72'
  3. 23B. Juraboev
  4. 17A. Khayrullaev
  5. 15Z. Khakimov
  6. 30I. Mukhtorov
  7. 14J. Kholturaev ▲ 60'
  8. 10K. Gofurov ▲ 90'
  9. 18B. Abdurakhimov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu36
57Ghi được38
48Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu