Kokand-1912 vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Kokand-1912 2-1 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kokand-1912 thắng 3, hòa 4, Bunyodkor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Kokand
- Trọng tài
- Z. Kadyrov
- Phong độ
- WWDDL Kokand-1912
- LLLLL Bunyodkor
- 6' 0-1 S. Erkinov
- 12' S. Norbekov 1-1
- 26' I. Malikjanov 2-1
- 43' ▲ F. Rajevac ▼ S. Norbekov
- HT2-1
- 60' Yellow Card
- 64' ▲ Y. Bamba ▼ M. Muzaffarov
- 67' ▲ D. Axmadaliev ▼ U. Abdullayev
- 67' ▲ S. Nurmuradov ▼ K. Giyosov
- 79' ▲ F. Ikramov ▼ I. Yoldoshev
- 79' ▲ S. Izzatov ▼ R. Yuldashev
- 83' ▲ S. Sindarov ▼ F. Rajevac
- 87' S. Izzatov
- 87' ▲ A. Mamatxojaev ▼ K. Ruziyev
- 90'+3 L. Turaev
- FT2-1
Đội hình
- I. Abdullayev
- M. Khalmukhamedov
- I. Josović
- O. Rustamov
- A. Merzlyakov
- S. Berdyev
- S. Norbekov ▼ 43'
- K. Ruziyev ▼ 87'
- M. Muzaffarov ▼ 64'
- I. Malikjanov
- M. Hasanov
Dự bị 9
- F. Rajevac ▲ 43'
- Y. Bamba ▲ 64'
- S. Sindarov ▲ 83'
- A. Mamatxojaev ▲ 87'
- B. Abdullaev
- B. Ergashev
- J. Yoqubov
- M. Normatov
- S. Azimov
- S. Karimov
- I. Kobilov
- U. Abdullayev ▼ 67'
- I. Yoldoshev ▼ 79'
- L. Turayev
- S. Kodirkulov
- N. Tukhtasinov
- R. Yuldashev ▼ 79'
- A. Abdullayev
- S. Erkinov
- K. Giyosov ▼ 67'
Dự bị 9
- D. Axmadaliev ▲ 67'
- S. Nurmuradov ▲ 67'
- F. Ikramov ▲ 79'
- S. Izzatov ▲ 79'
- A. Abduljalilov
- A. Gafurov
- D. Ergashev
- M. Kakhramonov
- V. Nuriev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
40Ghi được48
31Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai28