Bunyodkor vs Kokand-1912
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-1 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 4, Kokand-1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Trọng tài
- F. Norsafarov
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- WWDDL Kokand-1912
- 22' S. Azimov
- 26' L. Turayev 1-0
- 29' A. Ulmasaliev 2-0
- 36' F. Bekmurodov
- 42' 2-1 I. Josović
- HT2-1
- 46' ▲ A. Sobirjonov ▼ S. Azimov
- 46' ▲ M. Meliev ▼ A. Sidorov
- 51' ▲ S. Berdyev ▼ A. Merzlyakov
- 69' ▲ O. Abdurakhmanov ▼ K. Giyosov
- 69' ▲ S. Rashidov ▼ R. Yuldashev
- 73' ▲ K. Abdukhamidov ▼ S. Norbekov
- 73' ▲ Y. Bamba ▼ I. Malikjanov
- 80' ▲ S. Erkinov ▼ M. Mirakhmadov
- 90'+2 ▲ F. Mirakhmatov ▼ U. Abdullayev
- FT2-1
Đội hình
- S. Karimov
- D. Ergashev
- A. Ulmasaliev
- U. Abdullayev ▼ 90'
- L. Turayev
- N. Tukhtasinov
- R. Yuldashev ▼ 69'
- A. Abdullayev
- K. Giyosov ▼ 69'
- M. Mirakhmadov ▼ 80'
- I. Gbadamosi
Dự bị 9
- O. Abdurakhmanov ▲ 69'
- S. Rashidov ▲ 69'
- S. Erkinov ▲ 80'
- F. Mirakhmatov ▲ 90'
- A. Pirmuhamedov
- B. Abdullaev
- D. Talkhatov
- R. Yagudin
- S. Izzatov
- I. Abdullayev
- S. Lukić
- I. Josović
- O. Rustamov
- A. Merzlyakov ▼ 51'
- S. Norbekov ▼ 73'
- S. Azimov ▼ 46'
- F. Bekmurodov
- I. Malikjanov ▼ 73'
- M. Hasanov
- A. Sidorov ▼ 46'
Dự bị 9
- A. Sobirjonov ▲ 46'
- M. Meliev ▲ 46'
- S. Berdyev ▲ 51'
- K. Abdukhamidov ▲ 73'
- Y. Bamba ▲ 73'
- A. Hojimirzaev
- A. Mamatxojaev
- I. Vahobov
- K. Khodjaev
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
59Ghi được41
34Thủng lưới42
1.84Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai23