Pakhtakor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 0-2 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 4, hòa 2, Olmaliq thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
- Phong độ
- DDLWW Pakhtakor
- LLDWL Olmaliq
- 32' 0-1 N. Abdurazzoqov
- HT0-1
- 55' M. Kosimov
- 60' ▲ A. Sarimsoqov ▼ M. Kosimov
- 63' ▲ M. O'rinboyev ▼ U. Khoshimov
- 63' ▲ P. Kholdorkhonov ▼ Kimi Merk
- 65' A. Sarimsakov
- 70' A. Buriev
- 72' ▲ A. Kholmurodov ▼ K. Daci
- 72' ▲ Rubén Sánchez ▼ K. Giyosov
- 73' A. Sentoku
- 76' ▲ M. Usmonov ▼ D. Abdumannopov
- 76' ▲ U. Adhamzoda ▼ O. Joraqoziyev
- 85' 0-2 A. Sentoku
- 89' ▲ G. Papava ▼ A. Sentoku
- 89' ▲ S. Gadoev ▼ N. Abdurazzoqov
- FT0-2
Đội hình
- V. Nazarov
- S. Azmiddinov
- M. Makhamadjonov
- M. Abdumajidov
- D. Abdumannopov ▼ 76'
- A. Abdullayev
- D. Kholmatov
- Kimi Merk ▼ 63'
- A. Bo'riyev
- U. Khoshimov ▼ 63'
- O. Jo'raqo'ziyev
Dự bị 8
- M. O'rinboyev ▲ 63'
- P. Kholdorkhonov ▲ 63'
- M. Usmonov ▲ 76'
- U. Adhamzoda ▲ 76'
- D. Abdullaev
- D. Ortiqboyev
- P. Pavlyuchenko
- S. Saidnurullayev
- J. Ilyosov
- I. Tukhtakhujaev
- O. Rustamov
- A. Ulmasaliev
- S. Akhrorov
- M. Kosimov ▼ 60'
- D. Akhmadaliev
- A. Sentoku ▼ 89'
- N. Abdurazzoqov ▼ 89'
- K. Giyosov ▼ 72'
- K. Daci ▼ 72'
Dự bị 9
- A. Sarimsoqov ▲ 60'
- A. Kholmurodov ▲ 72'
- Rubén Sánchez ▲ 72'
- G. Papava ▲ 89'
- S. Gadoev ▲ 89'
- A. Abdurahmonov
- E. Begimov
- M. Klepač
- V. Rahimov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu31
57Ghi được61
61Thủng lưới34
1.24Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai37