Olmaliq vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 0-2 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 2, Pakhtakor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Sân vận động
- OKMK Sport Majmuasi, Almalyk
- Trọng tài
- A. Risqullaev
- Phong độ
- LLDWL Olmaliq
- DDLWW Pakhtakor
- HT0-0
- 46' ▲ M. Boakye ▼ M. Mirakhmadov
- 46' ▲ O. Nasonov ▼ D. Khamdamov
- 46' ▲ S. Azamov ▼ I. Martinović
- 52' K. Alijonov
- 54' 0-1 K. Alidjanov
- 66' A. Abdullayev
- 68' ▲ A. Fayzullaev ▼ A. Turgunboev
- 73' ▲ D. Spătaru ▼ A. Abdullayev
- 73' ▲ S. Gadoev ▼ A. Komilov
- 82' ▲ A. Dzhalilov ▼ K. Giyosov
- 83' S. Kuvvatov
- 85' 0-2 D. Ćeran
- 87' ▲ M. Kosimov ▼ S. Tursunov
- 87' ▲ S. Jabborov ▼ P. Banaszak
- 89' F. Sayfiyev
- 90'+5 ▲ D. Kholmatov ▼ D. Ćeran
- FT0-2
Đội hình
- B. Ergashev
- Anzur Ismailov
- S. Rakhmanov
- A. Komilov ▼ 73'
- S. Tursunov ▼ 87'
- G. Papava
- S. Haghnazari
- D. Axmadaliev
- A. Abdullayev ▼ 73'
- K. Giyosov ▼ 82'
- M. Mirakhmadov ▼ 46'
Dự bị 9
- M. Boakye ▲ 46'
- D. Spătaru ▲ 73'
- S. Gadoev ▲ 73'
- A. Dzhalilov ▲ 82'
- M. Kosimov ▲ 87'
- A. Filiposyan
- D. Yoqubov
- E. Begimov
- M. Hasanov
- S. Kuvvatov
- I. Martinović ▼ 46'
- F. Sayfiyev
- K. Alidjanov
- S. Azmiddinov
- S. Sobirkho'jaev
- O. Hamrobekov
- D. Khamdamov ▼ 46'
- A. Turgunboev ▼ 68'
- D. Ćeran ▼ 90'
- P. Banaszak ▼ 87'
Dự bị 8
- O. Nasonov ▲ 46'
- S. Azamov ▲ 46'
- A. Fayzullaev ▲ 68'
- S. Jabborov ▲ 87'
- D. Kholmatov ▲ 90'
- D. Tursunov
- E. Suyunov
- M. O'rinboyev
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
58Ghi được64
28Thủng lưới37
1.81Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai35