Pakhtakor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olmaliq

Pakhtakor vs Olmaliq

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 0-0 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 4, hòa 2, Olmaliq thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
Sân vận động
Paxtakor Markaziy Stadion, Tashkent
Trọng tài
F. Norsafarov
Phong độ
DDLWW Pakhtakor
LLDWL Olmaliq
  1. 4' O. Sarkic
  2. 23' A. Abdullayev
  3. 33' S. Sobirkhodjaev
  4. HT0-0
  5. 60' S. Tursunov
  6. 63' K. Erkinov S. Rashidov
  7. 67' M. Kosimov S. Tursunov
  8. 67' M. Toshmatov S. Gadoev
  9. 73' A. Fayzullayev O. Šarkić
  10. 73' S. Haghnazari A. Dzhalilov
  11. 79' S. Azamov
  12. 79' S. Azamov
  13. 79' S. Azamov
  14. 82' A. Komilov
  15. 83' K. Hadzhiev A. Turgunboev
  16. 87' O. Kasyan M. Boakye
  17. FT0-0

Đội hình

Pakhtakor HLV: S. Vojneski
  1. S. Kuvvatov
  2. S. Azamov
  3. F. Sayfiyev
  4. K. Alidjanov
  5. O. Larin
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. O. Hamrobekov
  8. A. Turgunboev ▼ 83'
  9. S. Rashidov ▼ 63'
  10. O. Šarkić ▼ 73'
  11. M. Mirakhmadov

Dự bị 9

  1. K. Erkinov ▲ 63'
  2. A. Fayzullayev ▲ 73'
  3. K. Hadzhiev ▲ 83'
  4. A. Ergashboyev
  5. D. Kholmatov
  6. E. Suyunov
  7. J. Yoqubov
  8. R. Roziyev
  9. S. Azmiddinov
Olmaliq HLV: M. Qosimov
  1. B. Ergashev
  2. Anzur Ismailov
  3. S. Rakhmanov
  4. A. Komilov
  5. S. Tursunov ▼ 67'
  6. A. Dzhalilov ▼ 73'
  7. S. Gadoev ▼ 67'
  8. D. Axmadaliev
  9. A. Abdullayev
  10. K. Giyosov
  11. M. Boakye ▼ 87'

Dự bị 9

  1. M. Kosimov ▲ 67'
  2. M. Toshmatov ▲ 67'
  3. S. Haghnazari ▲ 73'
  4. O. Kasyan ▲ 87'
  5. A. Muqimjonov
  6. J. Hikmatov
  7. M. Suleymanov
  8. V. Rahimov
  9. Z. Polvonov

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
64Ghi được58
37Thủng lưới28
1.83Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu