Olmaliq
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pakhtakor

Olmaliq vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 1-2 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 2, Pakhtakor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 7
Phong độ
LLDWL Olmaliq
DDLWW Pakhtakor
  1. 27' R. Sanchez
  2. 34' S. Azmiddinov
  3. HT0-0
  4. 49' K. Giyosov 1-0
  5. 55' D. Ceran
  6. 60' M. Khamraliev
  7. 80' M. Mirakhmadov M. Boakye
  8. 80' S. Haghnazari Rubén Sánchez
  9. 85' 1-1 A. Turg'unboyev
  10. 85' 1-2 D. Ćeran
  11. 89' B. Ergashev V. Rahimov
  12. 89' I. Rukhadze A. Abdullayev
  13. 89' M. Hasanov S. Gadoev
  14. FT1-2

Đội hình

Olmaliq HLV: M. Kasimov
  1. V. Rahimov ▼ 89'
  2. A. Ismailov
  3. S. Rakhmanov
  4. A. Komilov
  5. O. Rustamov
  6. S. Gadoev ▼ 89'
  7. D. Akhmadaliev
  8. A. Abdullayev ▼ 89'
  9. Rubén Sánchez ▼ 80'
  10. K. Giyosov
  11. M. Boakye ▼ 80'

Dự bị 9

  1. M. Mirakhmadov ▲ 80'
  2. S. Haghnazari ▲ 80'
  3. B. Ergashev ▲ 89'
  4. I. Rukhadze ▲ 89'
  5. M. Hasanov ▲ 89'
  6. E. Begimov
  7. M. Ben Salem
  8. M. Kosimov
  9. V. Denisov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. S. Kuvvatov
  2. F. Sayfiyev
  3. K. Alijonov
  4. S. Azmiddinov
  5. M. Khamraliev
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. O. Hamrobekov
  8. D. Khamdamov
  9. A. Turg'unboyev
  10. D. Saitov
  11. D. Ćeran

Dự bị 7

  1. D. Kholmatov
  2. E. Suyunov
  3. M. Abdumajidov
  4. M. O'rinboyev
  5. R. Turdimurodov
  6. S. Poyonov
  7. S. Rashidov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
74Ghi được68
70Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu