Pakhtakor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-2 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 4, hòa 2, Olmaliq thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 20
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- DDLWW Pakhtakor
- LLDWL Olmaliq
- 22' 0-1 M. Mirakhmadov
- 24' P. Banaszak 1-1
- 27' O. Rustamov
- 35' P. Kholdorkhonov
- 39' 1-2 D. Akhmadaliev
- HT1-2
- 63' ▲ A. Turg'unboyev ▼ P. Kholdorkhonov
- 63' A. Turg'unboyev 2-2
- 71' ▲ D. Saitov ▼ D. Khamdamov
- 71' ▲ K. Giyosov ▼ A. Komilov
- 71' ▲ M. Boakye ▼ M. Mirakhmadov
- 72' O. Khamrobekov
- 82' D. Kholmatov
- 90'+2 A. Turgunboev
- FT2-2
Đội hình
- S. Kuvvatov
- M. Steenvoorden
- F. Sayfiyev
- K. Alijonov
- S. Azmiddinov
- S. Sobirkho'jaev
- O. Hamrobekov
- D. Khamdamov ▼ 71'
- D. Kholmatov
- P. Banaszak
- P. Kholdorkhonov ▼ 63'
Dự bị 9
- A. Turg'unboyev ▲ 63'
- D. Saitov ▲ 71'
- B. Asqarov
- D. Tursunov
- K. Merk
- M. Kucharczyk
- M. O'rinboyev
- P. Pavlyuchenko
- S. Azamov
- V. Rahimov
- I. Tukhtakhujaev
- S. Rakhmanov
- A. Komilov ▼ 71'
- O. Rustamov
- S. Tursunov
- S. Gadoev
- S. Haghnazari
- D. Akhmadaliev
- Rubén Sánchez
- M. Mirakhmadov ▼ 71'
Dự bị 8
- K. Giyosov ▲ 71'
- M. Boakye ▲ 71'
- A. Ismailov
- D. Yoqubov
- M. Ermatov
- M. Hasanov
- M. Kosimov
- U. Sunnatov
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
68Ghi được74
54Thủng lưới70
1.48Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai44