Lokomotiv
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Navbahor

Lokomotiv vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 1, Navbahor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Sân vận động
Do’stlik Stadion, Tashkent
Phong độ
LWWDW Lokomotiv
WWWDW Navbahor
  1. 3' S. Abdunabiev
  2. HT0-0
  3. 46' K. Tojidinov D. Abdulhayev
  4. 57' S. Mirsaidov
  5. 63' S. Sindarov R. Khalnazarov
  6. 67' J. Khakimov
  7. 68' N. Iminjonov T. Tabatadze
  8. 68' R. Jiyanov A. Ismailov
  9. 73' A. Yo'ldoshev M. Gashchenkov
  10. 73' K. Bazelyuk S. Shodiboev
  11. 78' 0-1 K. Tojidinov
  12. 80' M. Hasanov S. Abdunabiyev
  13. 90'+3 M. Muminov A. Akhmedov
  14. FT0-1

Đội hình

Lokomotiv HLV: A. Krestinin
  1. A. Abdujalilov
  2. V. Kichin
  3. I. Rogač
  4. A. Turdialiev
  5. S. Shodiboev ▼ 73'
  6. S. Tursunov
  7. M. Gashchenkov ▼ 73'
  8. R. Khalnazarov ▼ 63'
  9. J. Khakimov
  10. S. Abdunabiyev ▼ 80'
  11. A. Abdurashidov

Dự bị 9

  1. S. Sindarov ▲ 63'
  2. A. Yo'ldoshev ▲ 73'
  3. K. Bazelyuk ▲ 73'
  4. M. Hasanov ▲ 80'
  5. A. Ismailov
  6. I. Qurbonov
  7. O. O'ktamov
  8. Q. Abrayev
  9. S. Sultanov
Navbahor HLV: S. Lushchan
  1. E. Suyunov
  2. A. Akhmedov ▼ 90'
  3. F. Ivanović
  4. S. Mirsaidov
  5. J. Iskanderov
  6. J. Đokić
  7. J. Boltaboyev
  8. S. Haghnazari
  9. A. Ismailov ▼ 68'
  10. D. Abdulhayev ▼ 46'
  11. T. Tabatadze ▼ 68'

Dự bị 9

  1. K. Tojidinov ▲ 46'
  2. N. Iminjonov ▲ 68'
  3. R. Jiyanov ▲ 68'
  4. M. Muminov ▲ 90'
  5. A. Juraboyev
  6. A. Karimov
  7. G. Nikabadze
  8. S. Quvvatov
  9. S. Rashidov

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
34Ghi được54
47Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu