Navbahor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv

Navbahor vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 2-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 1, Lokomotiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
Sân vận động
Markaziy Stadion, Namangan
Trọng tài
A. Shukurullaev
Phong độ
WWWDW Navbahor
LWWDW Lokomotiv
  1. HT0-0
  2. 57' Z. Marušić 1-0
  3. 62' I. Kenjabaev N. Tukhtasinov
  4. 64' I. Kobilov
  5. 66' G. Gulyamov J. Alijanov
  6. 72' E. Grigalashvili 2-0
  7. 77' S. Komilov N. Toshpo‘latov
  8. 77' A. Abdurahmonov J. Mpasko
  9. 77' M. Hasanov S. Kodirkulov
  10. 82' J. Jumaboyev A. Salimov
  11. 90'+3 I. Ganikhonov Z. Marušić
  12. FT2-0

Đội hình

Navbahor HLV: V. Djalilov
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. D. Khashimov
  4. R. Ashurmatov
  5. B. Ciger
  6. E. Grigalashvili
  7. J. Iskanderov
  8. J. Đokić
  9. J. Boltaboev
  10. N. Tukhtasinov ▼ 62'
  11. Z. Marušić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. I. Kenjabaev ▲ 62'
  2. I. Ganikhonov ▲ 90'
  3. A. Akhmedov
  4. A. Sidorov
  5. A. Sobirjonov
  6. M. Mo'ydinov
  7. M. Muminov
  8. R. Davronov
  9. S. Andreev
Lokomotiv HLV: D. Korostichenko
  1. A. Abdujalilov
  2. K. Mukhtarov
  3. I. Kobilov
  4. A. Salimov ▼ 82'
  5. O. Samuel
  6. K. Makharadze
  7. S. Kodirkulov ▼ 77'
  8. I. Rashidkhanov
  9. J. Mpasko ▼ 77'
  10. N. Toshpo‘latov ▼ 77'
  11. J. Alijanov ▼ 66'

Dự bị 9

  1. G. Gulyamov ▲ 66'
  2. S. Komilov ▲ 77'
  3. A. Abdurahmonov ▲ 77'
  4. M. Hasanov ▲ 77'
  5. J. Jumaboyev ▲ 82'
  6. D. Komilov
  7. J. Abdualimov
  8. M. Jumayev
  9. R. Nartadjiev

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
42Ghi được30
18Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu