Navbahor vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 4-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 1, Lokomotiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWDWW Navbahor
- WWDWW Lokomotiv
- 3' T. Tabatadze
- 29' J. Boltaboyev 1-0
- 45'+2 S. Komilov
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ismailov ▼ S. Komilov
- 50' O. Hamrobekov 2-0
- 53' ▲ I. Bulatović ▼ I. Abdullaev
- 54' D. Komilov
- 62' J. Đokić 3-0
- 70' ▲ I. Yoldoshev ▼ A. Ismailov
- 73' ▲ S. Sindarov ▼ D. Krajišnik
- 78' ▲ R. Jiyanov ▼ A. Sobirjonov
- 81' ▲ Q. Abrayev ▼ S. Abdunabiyev
- 83' ▲ N. Iminjonov ▼ T. Tabatadze
- 83' ▲ S. Haghnazari ▼ J. Iskanderov
- 90'+4 S. Haghnazari 4-0
- FT4-0
Đội hình
- U. Yusupov
- A. Akhmedov
- F. Sayfiyev
- F. Ivanović
- J. Iskanderov ▼ 83'
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev
- A. Ismailov ▼ 70'
- A. Sobirjonov ▼ 78'
- T. Tabatadze ▼ 83'
Dự bị 9
- I. Yoldoshev ▲ 70'
- R. Jiyanov ▲ 78'
- N. Iminjonov ▲ 83'
- S. Haghnazari ▲ 83'
- A. Lobanov
- D. Abdulhayev
- G. Nikabadze
- O. O'ktamov
- S. Abdulboriev
- A. Abdujalilov
- I. Rogač
- D. Komilov
- S. Komilov ▼ 46'
- A. Yo'ldoshev
- S. Tursunov
- I. Abdullaev ▼ 53'
- M. Hasanov
- D. Krajišnik ▼ 73'
- S. Abdunabiyev ▼ 81'
- A. Abdurashidov
Dự bị 8
- A. Ismailov ▲ 46'
- I. Bulatović ▲ 53'
- S. Sindarov ▲ 73'
- Q. Abrayev ▲ 81'
- D. Baklanov
- J. Khoshimboyev
- L. Mirzayev
- S. Sultanov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
54Ghi được34
40Thủng lưới47
1.59Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai15