Forward Madison vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Forward Madison 1-1 Greenville Triumph tại USL League One, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forward Madison thắng 4, hòa 4, Greenville Triumph thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Group Stage
- Phong độ
- WDWDW Forward Madison
- DDLWL Greenville Triumph
- 27' 0-1 M. Nour
- 28' M. Nour
- 40' B. Fricke
- 42' ▲ E. Lee ▼ B. Fricke
- 44' H. Karamoko · R. Torres 1-1
- HT1-1
- 46' Z. Bubb
- 57' J. Castro
- 64' ▲ A. Edwards ▼ J. Forbes
- 64' ▲ S. Gyamfi ▼ R. Carmichael
- 64' ▲ C. Ngoubou ▼ J. Bolma
- 67' ▲ J. Bouregy ▼ K. Fritz
- 74' C. Evans
- 82' ▲ T. Polak ▼ P. Seagrist
- 82' ▲ R. Robles ▼ D. Boyce
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Harms
- 20K. Carmichael
- 5J. Shannon
- 4C. McCamy
- 23E. Munjoma
- 16J. Castro
- 12R. Torres
- 24J. Forbes ▼ 64'
- 9R. Carmichael ▼ 64'
- 21H. Karamoko
- 7J. Bolma ▼ 64'
Dự bị 7
- 19T. Manske
- 99K. Flores
- 3A. Edwards ▲ 64'
- 14S. Gyamfi ▲ 64'
- 57B. Augee
- 11C. Ngoubou ▲ 64'
- 6G. Kanyane
- 13A. Knight
- 22K. Fritz ▼ 67'
- 42Z. Bubb
- 5B. Fricke ▼ 42'
- 15A. Patti
- 20P. Seagrist ▼ 82'
- 7D. Boyce ▼ 82'
- 8C. Herrera
- 18C. Evans
- 10W. Akio
- 27M. Nour
Dự bị 7
- 30S. Torman
- 3T. Polak ▲ 82'
- 14D. Wu
- 12E. Lee ▲ 42'
- 11J. Bouregy ▲ 67'
- 9R. Robles ▲ 82'
- 23E. White
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 55 - 33 | +22 | 49 | |
| 2 | 25 | 43 - 27 | +16 | 49 | |
| 3 | 24 | 46 - 24 | +22 | 47 | |
| 4 | 24 | 40 - 27 | +13 | 43 | |
| 5 | 24 | 38 - 33 | +5 | 41 | |
| 6 | 22 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 7 | 23 | 44 - 36 | +8 | 38 | |
| 8 | 23 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 10 | 24 | 28 - 34 | -6 | 30 | |
| 11 | 24 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 24 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 13 | 25 | 37 - 45 | -8 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 37 | -2 | 23 | |
| 15 | 23 | 28 - 38 | -10 | 23 | |
| 16 | 24 | 30 - 48 | -18 | 22 | |
| 17 | 23 | 21 - 45 | -24 | 19 |
USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu12
28Ghi được15
13Thủng lưới19
2.33Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai10