Greenville Triumph vs Forward Madison
Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 0-0 Forward Madison tại USL League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 2, hòa 4, Forward Madison thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 2
- Sân vận động
- Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
- Phong độ
- DDLWL Greenville Triumph
- WDWDW Forward Madison
- 0' Yellow Card
- 9' J. Murphy
- 33' T. Mehl
- 38' P. Corvino
- HT0-0
- 55' C. Chaney
- 61' T. Polak
- 65' ▲ Z. Scarlett ▼ L. MacKinnon
- 66' L. Castro
- 70' ▲ W. Prentice ▼ F. Sousa
- 70' ▲ N. Bartman ▼ C. Chaney
- 70' ▲ J. Villalobos ▼ J. Murphy
- 80' ▲ B. Zakowski ▼ L. Castro
- 80' ▲ H. Anderson ▼ N. Shultz
- 82' ▲ A. Mesias ▼ D. Gebhard
- 90'+4 M. Chilaka
- 90' ▲ C. Anguiano ▼ P. Corvino
- 90'+2 ▲ A. Dávila ▼ J. Galindrez
- FT0-0
Đội hình
- 23C. Garner
- 3T. Polak
- 5B. Fricke
- 12E. Lee
- 22N. Shultz ▼ 80'
- 4J. Smith
- 8C. Herrera
- 16P. Corvino ▼ 90'
- 25L. Castro ▼ 80'
- 10S. Velásquez
- 9L. MacKinnon ▼ 65'
Dự bị 7
- 17Z. Scarlett ▲ 65'
- 7B. Zakowski ▲ 80'
- 20H. Anderson ▲ 80'
- 6C. Anguiano ▲ 90'
- 13A. Grudko
- 2D. Wu
- 31G. Rankenburg
- 1B. Schipmann
- 25F. Sousa ▼ 70'
- 22S. Payne
- 2M. Chilaka
- 5T. Mehl
- 4M. Osmond
- 6J. Murphy ▼ 70'
- 8D. Boyce
- 9C. Chaney ▼ 70'
- 17D. Gebhard ▼ 82'
- 19J. Galindrez ▼ 90'
Dự bị 7
- 7W. Prentice ▲ 70'
- 24N. Bartman ▲ 70'
- 21J. Villalobos ▲ 70'
- 10A. Mesias ▲ 82'
- 20A. Dávila ▲ 90'
- 99M. Sanchez
- 26J. Fuderer
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
35Trận đấu36
57Ghi được52
44Thủng lưới30
1.63Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai25