Forward Madison
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Greenville Triumph

Forward Madison vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Forward Madison 3-1 Greenville Triumph tại USL League One, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forward Madison thắng 4, hòa 4, Greenville Triumph thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 10
Phong độ
WDWDW Forward Madison
DDLWL Greenville Triumph
  1. 5' Lucca Dourado · N. Brown 1-0
  2. 21' Z. Bubb
  3. 27' C. Garcia
  4. 45'+3 A. Mesias
  5. HT1-0
  6. 56' D. Gebhard 2-0
  7. 59' D. Viader C. Garcia
  8. 59' G. McLaughlin Lucca Dourado
  9. 63' R. Mensah R. Robles
  10. 70' C. Anguiano E. Lee
  11. 70' C. Marsh B. Zakowski
  12. 70' D. Benton E. Soto
  13. 71' J. Galindrez D. Gebhard
  14. 75' A. Graffin N. Bartman
  15. 82' P. Corvino T. Polak
  16. 85' A. Graffin
  17. 86' 2-1 C. Marsh · R. Mensah
  18. 89' J. Galindrez 3-1
  19. 90'+2 P. Corvino
  20. FT3-1

Đội hình

Forward Madison HLV: Matthew Glaeser
  1. 1B. Schipmann
  2. 2M. Chilaka
  3. 11C. Garcia ▼ 59'
  4. 5T. Mehl
  5. 16J. Crull
  6. 77N. Brown
  7. 10A. Mesias
  8. 6J. Murphy
  9. 24N. Bartman ▼ 75'
  10. 70Lucca Dourado ▼ 59'
  11. 17D. Gebhard ▼ 71'

Dự bị 6

  1. 3D. Viader ▲ 59'
  2. 18A. Graffin ▲ 75'
  3. 19J. Galindrez ▲ 71'
  4. 36W. Lapsley
  5. 9G. McLaughlin ▲ 59'
  6. 13E. Temitayo
Greenville Triumph HLV: Rick Wright
  1. 1G. Rankenburg
  2. 4T. Sims
  3. 42Z. Bubb
  4. 5B. Fricke
  5. 3T. Polak ▼ 82'
  6. 21E. Soto ▼ 70'
  7. 12E. Lee ▼ 70'
  8. 18C. Evans
  9. 25L. Castro
  10. 7B. Zakowski ▼ 70'
  11. 9R. Robles ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 30S. Torman
  2. 2A. Patti
  3. 6C. Anguiano ▲ 70'
  4. 11P. Corvino ▲ 82'
  5. 20R. Mensah ▲ 63'
  6. 19C. Marsh ▲ 70'
  7. 77D. Benton ▲ 70'

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

37Trận đấu39
40Ghi được49
59Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu