Orlando Pride W vs Utah Royals W
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pride W 1-2 Utah Royals W tại NWSL Women, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orlando Pride W thắng 3, hòa 1, Utah Royals W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- LWLWD Orlando Pride W
- WLWLW Utah Royals W
- 4' K. Del Fava
- 10' T. Milazzo
- 32' L. Ovalle
- 35' Angelina
- 44' B. Banda · S. Yates 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 C. Lacasse · K. Palacios
- 63' ▲ D. Pierre-Louis ▼ M. Hammond
- 63' ▲ P. Cronin ▼ M. Moriya
- 64' ▲ Luana Bertolucci ▼ A. Lemos
- 65' ▲ N. Payne ▼ S. Yates
- 65' ▲ Z. Chavoshi ▼ Rafaelle Souza
- 69' 1-2 P. Cronin · C. Lacasse
- 75' ▲ Gabi Nunes ▼ Angelina
- 81' A. Tejada Jimenez
- 85' ▲ H. Anderson ▼ H. Mace
- 88' ▲ C. Brown ▼ K. Palacios
- FT1-2
Đội hình
- 77C. Morche
- 21O. Hernandez
- 12C. Dyke
- 4Rafaelle Souza ▼ 65'
- 5H. Mace ▼ 85'
- 2H. McCutcheon
- 6A. Lemos ▼ 64'
- 7Angelina ▼ 75'
- 13L. Ovalle
- 28S. Yates ▼ 65'
- 11B. Banda
Dự bị 7
- 1A. Moorhouse
- 31C. Martin
- 41H. Anderson ▲ 85'
- 23N. Payne ▲ 65'
- 16Z. Chavoshi ▲ 65'
- 8Luana Bertolucci ▲ 64'
- 18Gabi Nunes ▲ 75'
- 1M. McGlynn
- 22M. Moriya ▼ 63'
- 8K. Del Fava
- 2T. Milazzo
- 14N. Rabano
- 99M. Hammond ▼ 63'
- 17A. Tejada Jimenez
- 5C. Delzer
- 11M. Tanaka
- 24C. Lacasse
- 21K. Palacios ▼ 88'
Dự bị 9
- 23M. Justus
- 77D. Jackson
- 18K. Riehl
- 6K. N. Simmonds
- 15D. Pierre-Louis ▲ 63'
- 4P. Cronin ▲ 63'
- 30A. Spaanstra
- 16C. Brown ▲ 88'
- 71A. Swensen
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 23 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 9 | 23 | 37 - 27 | +10 | 33 | |
| 10 | 23 | 37 - 30 | +7 | 31 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 15 | 23 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu12
13Ghi được23
17Thủng lưới20
1.18Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai13