Utah Royals W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Utah Royals W 1-0 Orlando Pride W tại NWSL Women, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Utah Royals W thắng 5, hòa 1, Orlando Pride W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- WLWLW Utah Royals W
- LWLWD Orlando Pride W
- 32' A. Tejada Jimenez
- 36' N. Miura · A. Tejada Jimenez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. N. Simmonds ▼ M. Moriya
- 46' ▲ S. Washington ▼ S. Castain
- 46' ▲ K. Abello ▼ O. Hernandez
- 46' ▲ A. Lemos ▼ Luana Bertolucci
- 61' ▲ P. Cronin ▼ M. Tanaka
- 61' ▲ L. Ovalle ▼ B. Banda
- 68' K. N. Simmonds
- 74' ▲ M. Hammond ▼ A. Tejada Jimenez
- 74' ▲ L. Prasnikar ▼ K. Palacios
- 74' ▲ J. Doyle ▼ N. Payne
- FT1-0
Đội hình
- 1M. McGlynn
- 22M. Moriya ▼ 46'
- 8K. Del Fava
- 2T. Milazzo
- 14N. Rabano
- 17A. Tejada Jimenez ▼ 74'
- 10N. Miura
- 5C. Delzer
- 11M. Tanaka ▼ 61'
- 24C. Lacasse
- 21K. Palacios ▼ 74'
Dự bị 9
- 23M. Justus
- 18K. Riehl
- 4P. Cronin ▲ 61'
- 99M. Hammond ▲ 74'
- 13B. Mozingo
- 9L. Prasnikar ▲ 74'
- 30A. Spaanstra
- 6K. N. Simmonds ▲ 46'
- 16C. Brown
- 1A. Moorhouse
- 12C. Dyke
- 16Z. Chavoshi
- 41H. Anderson
- 21O. Hernandez ▼ 46'
- 2H. McCutcheon
- 8Luana Bertolucci ▼ 46'
- 23N. Payne ▼ 74'
- 7Angelina
- 30S. Castain ▼ 46'
- 11B. Banda ▼ 61'
Dự bị 9
- 77C. Morche
- 20J. Doyle ▲ 74'
- 29S. Washington ▲ 46'
- 4Rafaelle Souza
- 13L. Ovalle ▲ 61'
- 80S. Jackson
- 25K. Abello ▲ 46'
- 33Z. Matthews
- 6A. Lemos ▲ 46'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 24 | 30 - 29 | +1 | 37 | |
| 9 | 24 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 10 | 24 | 39 - 32 | +7 | 32 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu11
23Ghi được13
20Thủng lưới17
1.92Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai8