Utah Royals W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Utah Royals W 1-3 Orlando Pride W tại NWSL Women, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Utah Royals W thắng 5, hòa 1, Orlando Pride W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 10
- Phong độ
- WLWLW Utah Royals W
- LWLWD Orlando Pride W
- 6' 0-1 B. Banda · A. Watt
- 14' B. Mozingo · C. Zornoza 1-1
- 37' 1-2 B. Banda
- 38' 1-3 B. Banda · H. McCutcheon
- HT1-3
- 50' Lauren Flynn
- 59' Barbra Banda
- 64' ▲ K. Abello ▼ O. Hernandez
- 65' ▲ S. Yates ▼ Angelina
- 69' ▲ B. St.Georges ▼ C. Zornoza
- 72' ▲ Marta ▼ B. Banda
- 72' ▲ A. Lemos ▼ M. Gautrat
- 74' ▲ A. Guzman ▼ J. Thomsen
- 81' ▲ M. Pogarch ▼ N. Rabano
- 82' ▲ K. Ream ▼ C. Kizer
- 82' ▲ D. Foederer ▼ A. Tejada Jimenez
- 84' ▲ V. Villacorta ▼ H. McCutcheon
- FT1-3
Đội hình
- 1A. McGlynn 7.9
- 7J. Thomsen ▼ 74' 5.7
- 8K. Del Fava 6.9
- 5L. Flynn 6.0
- 14N. Rabano ▼ 81' 7.0
- 10C. Zornoza ⇢ ▼ 69' 7.2
- 17A. Tejada Jimenez ▼ 82' 6.2
- 9A. Sentnor 7.0
- 25C. Kizer ▼ 82' 7.2
- 11M. Tanaka 6.9
- 13B. Mozingo ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 15A. Guzman ▲ 74' 6.3
- 16M. Pogarch ▲ 81' 6.9
- 19K. Ream ▲ 82' 6.3
- 22D. Foederer ▲ 82' 6.9
- 23M. Justus
- 28I. Dorsey
- 30A. Solorzano
- 33A. Nagai
- 53B. St.Georges ▲ 69' 6.7
- 1A. Moorhouse 7.2
- 6E. Sams 6.9
- 3K. Nadaner 6.6
- 12C. Dyke 6.9
- 21O. Hernandez ▼ 64' 6.7
- 15Angelina ▼ 65' 6.6
- 2H. McCutcheon ▼ 84'
- 16M. Gautrat ▼ 72' 6.6
- 19C. Pickett 6.9
- 11A. Watt ⇢ 6.3
- 22B. Banda ⚽3 ▼ 72' 9.5
Dự bị 9
- 40M. Crone
- 20J. Doyle
- 9P. Chilufya
- 28S. Yates ▲ 65' 7.3
- 34Z. Chavoshi
- 25K. Abello ▲ 64' 6.7
- 14V. Villacorta ▲ 84' 6.3
- 10Marta ▲ 72' 6.7
- 30A. Lemos ▲ 72' 7.2
Thống kê
01⚑1
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
5Trúng đích11
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
1Phạt góc4
1Việt vị4
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
7Cứu thua4
368Chuyền bóng396
302Chuyền chính xác324
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 13 | +36 | 65 | |
| 2 | 26 | 42 - 33 | +9 | 44 | |
| 3 | 26 | 36 - 29 | +7 | 40 | |
| 4 | 26 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 5 | 26 | 32 - 29 | +3 | 39 | |
| 6 | 26 | 41 - 34 | +7 | 37 | |
| 7 | 26 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 8 | 26 | 35 - 25 | +10 | 36 | |
| 9 | 26 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 30 | |
| 11 | 26 | 31 - 41 | -10 | 27 | |
| 12 | 26 | 28 - 42 | -14 | 25 | |
| 13 | 26 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 14 | 26 | 32 - 54 | -22 | 20 |
So sánh
26Trận đấu29
28Ghi được36
42Thủng lưới29
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai24