Utah Royals W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Utah Royals W 0-1 Orlando Pride W tại NWSL Women, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Utah Royals W thắng 5, hòa 1, Orlando Pride W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 3
- Sân vận động
- America First Field, Sandy, Utah
- Phong độ
- WLWLW Utah Royals W
- LWLWD Orlando Pride W
- 26' Madison Pogarch
- HT0-0
- 62' ▲ Marta ▼ Adriana
- 64' ▲ Z. Burns ▼ P. Monaghan
- 68' 0-1 Marta · K. Abello
- 71' Kerry Abello
- 71' ▲ H. McCutcheon ▼ J. Doyle
- 83' ▲ M. Larroquette ▼ A. Watt
- 84' ▲ M. Vasconcelos ▼ H. Betfort
- 84' ▲ C. Tucker ▼ B. Mozingo
- 84' ▲ A. Lemos ▼ S. Yates
- 85' ▲ M. Cluff ▼ A. Nyberg
- 90'+9 Haley Hanson
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Haught 7.0
- 3O. Griffitts 6.9
- 8K. Del Fava 6.6
- 18K. Riehl 6.7
- 16M. Pogarch 6.9
- 22D. Foederer 6.3
- 4P. Monaghan ▼ 64' 6.7
- 6A. Nyberg ▼ 85' 6.3
- 15B. Mozingo ▼ 84' 6.9
- 33H. Betfort ▼ 84' 6.7
- 9A. Sentnor 6.7
Dự bị 9
- 12Z. Burns ▲ 64' 6.0
- 7M. Vasconcelos ▲ 84' 6.3
- 20C. Tucker ▲ 84' 6.5
- 21M. Cluff ▲ 85' 6.6
- 19F. Tagliaferri
- 24E. Gray
- 5L. Flynn
- 13A. Merrick
- 32C. Roque
- 1A. Moorhouse 8.2
- 32B. Martínez 7.0
- 6E. Sams 7.3
- 3K. Strom 8.0
- 25K. Abello ⇢ 7.6
- 15Angelina 7.0
- 16M. Gautrat 6.3
- 20J. Doyle ▼ 71' 6.9
- 28S. Yates ▼ 84' 7.2
- 9Adriana ▼ 62' 6.9
- 11A. Watt ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 10Marta ⚽ ▲ 62' 6.9
- 2H. McCutcheon ▲ 71' 6.6
- 7M. Larroquette ▲ 83' 6.9
- 30A. Lemos ▲ 84' 6.7
- 29A. Allen
- 12C. Lawrence
- 17E. Duljan
- 40M. Crone
- 13Celia Jiménez
Thống kê
01⚑3
⚑1020
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm14
5Trúng đích4
0Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc10
1Việt vị4
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
437Chuyền bóng413
361Chuyền chính xác345
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
26Trận đấu29
22Ghi được54
40Thủng lưới23
0.85Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai23